English Football League Two02:45 ngày 30/12/2025

Accrington Stanley
1 - 0

Harrogate Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Accrington StanleyChỉ sốHarrogate Town
68Chỉ số 2424
10Chỉ số 224
0Chỉ số 41
8Chỉ số 212
1Chỉ số 80
1Chỉ số 30
55Chỉ số 2545
143Chỉ số 23129
8Chỉ số 23
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Accrington Stanley
Sơ đồ 3-4-2-11321714384113071018
Đội hình xuất phát

O.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Love#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.matthews#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Ward#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.O'Brien#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Grant#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.sinclair#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Heath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Whalley#7 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

A.Henderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Caton#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Caton#20

C.Caton#28

C.Caton#1

C.Caton#22

C.Caton#3

C.Caton#39
Harrogate Town
Sơ đồ 3-4-2-131615232843142225
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Burrell#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Jameson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Asare#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Morris#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Evans#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Slater#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.McAleny#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Smith#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Cursons#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Cursons#10

T.Cursons#24

T.Cursons#44

T.Cursons#27

T.Cursons#9

T.Cursons#1
T.Cursons#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harrogate Town0 - 2
Accrington Stanley
Harrogate Town2 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley3 - 3
Harrogate Town
Harrogate Town2 - 1
Accrington Stanley
Harrogate Town3 - 5
Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 1
Harrogate TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 1
Barrow
Cambridge United2 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 1
Bromley
Harrogate Town0 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 1
Mansfield Town
Accrington Stanley1 - 0
Oldham Athletic
Crawley Town1 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley3 - 1
Bristol Rovers
Accrington Stanley3 - 2
Leeds United U21
Chesterfield3 - 3
Accrington StanleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrogate Town
Salford City1 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 4
Milton Keynes Dons
Cheltenham Town1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 2
Accrington Stanley
Harrogate Town4 - 2
Blackpool
Barnet1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 2
Walsall
Notts County1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town3 - 1
Newcastle U21
Harrogate Town0 - 1
Oldham AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Accrington Stanley
#11#21#30#41#58#60#70
Harrogate Town
#10#20#31#40#53#60#70
Swindon Town
Gillingham
Crewe Alexandra
Grimsby Town
Fleetwood Town
Colchester United
Tranmere Rovers
Shrewsbury Town
Newport County