English Football League Two22:00 ngày 01/01/2026

Cambridge United
2 - 0

Walsall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cambridge UnitedChỉ sốWalsall
0Chỉ số 81
2Chỉ số 26
55Chỉ số 2545
41Chỉ số 2471
90Chỉ số 23121
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Cambridge United
Sơ đồ 3-4-2-11236162421714119
Đội hình xuất phát

J. Eastwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jobe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.I.Rossi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Bennett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Ball#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.McLoughlin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Knight#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Kaikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Appere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Appere#3

L.Appere#17

L.Appere#19

L.Appere#10

L.Appere#25

L.Appere#38

L.Appere#26
Walsall
Sơ đồ 3-5-213343022282925915
Đội hình xuất phát

M.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Browne#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Flint#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Weir#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Barrett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Lakin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Finnigan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Jid·Okeke#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Matt#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.MalangaKanu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.MalangaKanu#14

D.MalangaKanu#37

D.MalangaKanu#17

D.MalangaKanu#19

D.MalangaKanu#12

D.MalangaKanu#18

D.MalangaKanu#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cambridge United2 - 0
Walsall
Cambridge United1 - 0
Walsall
Walsall0 - 2
Cambridge United
Walsall2 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Chesterfield0 - 1
Cambridge United
Gillingham1 - 1
Cambridge United
Cambridge United2 - 0
Accrington Stanley
Milton Keynes Dons1 - 1
Cambridge United
Cambridge United1 - 1
Chesterfield
Stockport County0 - 0
Cambridge United
Bristol Rovers2 - 2
Cambridge United
Cambridge United2 - 1
Crewe Alexandra
Barrow0 - 2
Cambridge United
Cambridge United0 - 0
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Walsall1 - 2
Oldham Athletic
Walsall1 - 0
Crewe Alexandra
Notts County0 - 0
Walsall
Walsall1 - 1
Shrewsbury Town
Oldham Athletic0 - 1
Walsall
Gateshead0 - 2
Walsall
Stevenage Borough1 - 2
Walsall
Walsall3 - 1
Bromley
Harrogate Town0 - 2
Walsall
Walsall0 - 2
Colchester UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cambridge United
#12#21#30#40#51#60#70
Walsall
#10#20#30#41#56#60#70
Swindon Town
Salford City
Grimsby Town
Fleetwood Town
Tranmere Rovers
Crawley Town
Cheltenham Town
Newport County