English Football League Two02:45 ngày 11/12/2025

Oldham Athletic
0 - 1

Walsall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oldham AthleticChỉ sốWalsall
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
47Chỉ số 2435
4Chỉ số 24
112Chỉ số 2390
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Oldham Athletic
Sơ đồ 5-3-21164056244819179
Đội hình xuất phát

M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Sutton#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Simeu#40 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Daniels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Monthe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Robson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Pett#4 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Woods#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Hannant#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Quigley#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Fondop-Talum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fondop-Talum#31

M.Fondop-Talum#15

M.Fondop-Talum#28

M.Fondop-Talum#20

M.Fondop-Talum#2

M.Fondop-Talum#26

M.Fondop-Talum#11
Walsall
Sơ đồ 3-1-4-213342028222818159
Đội hình xuất phát

M.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Browne#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Flint#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

daniel cox#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Warrington#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Barrett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Lakin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Harper#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.MalangaKanu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Matt#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Matt#37

J.Matt#17

J.Matt#14

J.Matt#6

J.Matt#29

J.Matt#12

J.Matt#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Walsall2 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 3
Walsall
Walsall1 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 3
Walsall
Oldham Athletic2 - 0
Walsall
Oldham Athletic1 - 1
Walsall
Walsall2 - 1
Oldham Athletic
Walsall2 - 0
Oldham Athletic
Walsall1 - 3
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 0
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Milton Keynes Dons3 - 1
Oldham Athletic
Accrington Stanley1 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 0
Newport County
Oldham Athletic0 - 0
Crewe Alexandra
Oldham Athletic2 - 6
Bolton Wanderers
Harrogate Town0 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 1
Northampton Town
Oldham Athletic2 - 2
Shrewsbury Town
Salford City1 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 0
BarrowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Gateshead0 - 2
Walsall
Stevenage Borough1 - 2
Walsall
Walsall3 - 1
Bromley
Harrogate Town0 - 2
Walsall
Walsall0 - 2
Colchester United
Newport County2 - 4
Walsall
Eastleigh0 - 3
Walsall
Walsall0 - 0
Chelsea U21
Cheltenham Town1 - 0
Walsall
Walsall1 - 2
BarrowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oldham Athletic
#10#20#30#43#54#60#70
Walsall
#11#21#30#42#54#60#70
Swindon Town
Notts County
Chesterfield
Gillingham
Grimsby Town
Barnet
Cambridge United
Fleetwood Town
Tranmere Rovers
Bristol Rovers
Crawley Town