English Football League Two02:45 ngày 20/12/2025

Cambridge United
2 - 0

Accrington Stanley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cambridge UnitedChỉ sốAccrington Stanley
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 224
100Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
1Chỉ số 30
4Chỉ số 212
60Chỉ số 2433
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cambridge United
Sơ đồ 5-4-112262361571738119
Đội hình xuất phát

J. Eastwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bennett#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Jobe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Mayor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.R.Mpanzu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Hoddle#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kaikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Appere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Appere#27

L.Appere#19

L.Appere#14

L.Appere#10

L.Appere#16

L.Appere#25

L.Appere#21
Accrington Stanley
Sơ đồ 3-4-2-11322814384163071118
Đội hình xuất phát

O.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Love#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Conneely#28 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Ward#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.O'Brien#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Grant#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Joe·Bauress#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Heath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Whalley#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.sinclair#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Caton#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Caton#39

C.Caton#20

C.Caton#10

C.Caton#1

C.Caton#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Accrington Stanley1 - 2
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Accrington Stanley
Cambridge United2 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 1
Cambridge United
Accrington Stanley1 - 0
Cambridge United
Cambridge United0 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 0
Cambridge United
Cambridge United2 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 1
Cambridge United
Cambridge United2 - 3
Accrington StanleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Milton Keynes Dons1 - 1
Cambridge United
Cambridge United1 - 1
Chesterfield
Stockport County0 - 0
Cambridge United
Bristol Rovers2 - 2
Cambridge United
Cambridge United2 - 1
Crewe Alexandra
Barrow0 - 2
Cambridge United
Cambridge United0 - 0
Barnet
Salford City0 - 0
Cambridge United
Cambridge United1 - 0
Brighton U21
Cambridge United3 - 0
Chester FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 1
Bromley
Harrogate Town0 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 1
Mansfield Town
Accrington Stanley1 - 0
Oldham Athletic
Crawley Town1 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley3 - 1
Bristol Rovers
Accrington Stanley3 - 2
Leeds United U21
Chesterfield3 - 3
Accrington Stanley
Gainsborough Trinity1 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 1
Tranmere RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cambridge United
#12#21#30#41#57#60#70
Accrington Stanley
#10#20#30#40#56#60#70
Swindon Town
Walsall
Notts County
Gillingham
Grimsby Town
Fleetwood Town
Colchester United
Shrewsbury Town
Cheltenham Town
Newport County