Uganda Premier League19:00 ngày 24/05/2025

Wakiso Giants FC
0 - 2

Uganda Police FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Wakiso Giants FC
212425283301713181227
Đội hình xuất phát
samuel nsubuga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joseph lubega#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josephat ayebare#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mulamba blanchar#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
godfrey omoki#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Timothy oyamo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
musa ssegujja#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdul ssemakula#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.senfuka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.ssenyonjo#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
davis ssekitto#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
davis ssekitto#29
davis ssekitto#11
davis ssekitto#9
davis ssekitto#1
davis ssekitto#20
Uganda Police FC
239682420221310291
Đội hình xuất phát
f.katongole#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umar kasumba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakony#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.eyam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
souza gabriel eragu#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadaffi kacancu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kiwalazi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel kayongo#13 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.ocen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibra ssengooba#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.muwanga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.muwanga#12
m.muwanga#18
m.muwanga#21
m.muwanga#11
m.muwanga#15
m.muwanga#30
m.muwanga#3
m.muwanga#7
m.muwanga#25
m.muwanga#28
m.muwanga#26
m.muwanga#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uganda Police FC2 - 1
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC1 - 3
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 1
Wakiso Giants FC
Uganda Police FC0 - 2
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC1 - 3
Uganda Police FC
Wakiso Giants FC3 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 0
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC1 - 2
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 1
Wakiso Giants FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wakiso Giants FC
URA Kampala4 - 1
Wakiso Giants FC
Kampala City Council FC5 - 0
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC0 - 1
Mbarara City FC
Airtel Kitara FC0 - 0
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC1 - 2
BUL FC
Bright Stars FC0 - 0
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC3 - 3
Maroons
Mbale Heroes FC0 - 1
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC0 - 1
Defense forces
Vipers SC1 - 0
Wakiso Giants FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda Police FC
Uganda Police FC1 - 0
Defense forces
Uganda Police FC1 - 3
SC Villa
Maroons1 - 0
Uganda Police FC
Kampala City Council FC2 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 0
URA Kampala
Uganda Police FC0 - 0
Kataka FC
BUL FC0 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 0
Mbarara City FC
Bright Stars FC3 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 1
Airtel Kitara FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wakiso Giants FC
#10#20#30#40#50#60#70
Uganda Police FC
#12#20#30#40#50#60#70
NEC FC Bugolobi
Express FC
Lugazi Municipal FC