Uganda Premier League20:00 ngày 30/04/2025

Airtel Kitara FC
0 - 0

Wakiso Giants FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Airtel Kitara FCChỉ sốWakiso Giants FC
117Chỉ số 23110
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
8Chỉ số 221
149Chỉ số 2469
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Airtel Kitara FC
641927537231371516
Đội hình xuất phát
j.aheebwa#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.tumwesigye#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amaku#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazaro bwambale#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kiggundu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rodgers mugisha#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ndihabwe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.kusiima#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.semugabi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ocitti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Okwalinga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S. Okwalinga#30
S. Okwalinga#25
S. Okwalinga#34
S. Okwalinga#8
S. Okwalinga#17
S. Okwalinga#14
S. Okwalinga#21
S. Okwalinga#18
S. Okwalinga#32
S. Okwalinga#3
S. Okwalinga#11
S. Okwalinga#2
Wakiso Giants FC
2615292624123301318
Đội hình xuất phát

M.Oloya#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shaibu mtita#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hudson mbalire#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omary bibo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ambrose alinda#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joseph lubega#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.ssenyonjo#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
godfrey omoki#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Timothy oyamo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdul ssemakula#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.senfuka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.senfuka#27
r.senfuka#19
r.senfuka#20
r.senfuka#21
r.senfuka#14
r.senfuka#25
r.senfuka#11
r.senfuka#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wakiso Giants FC0 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC1 - 3
Airtel Kitara FC
Wakiso Giants FC7 - 2
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC3 - 2
Wakiso Giants FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Airtel Kitara FC
SC Villa0 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
BUL FC
Airtel Kitara FC0 - 0
Lugazi Municipal FC
NEC FC Bugolobi2 - 1
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC4 - 0
Kampala City Council FC
Uganda Police FC0 - 1
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 1
Mbarara City FC
BUL FC1 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
URA KampalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC1 - 2
BUL FC
Bright Stars FC0 - 0
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC3 - 3
Maroons
Mbale Heroes FC0 - 1
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC0 - 1
Defense forces
Vipers SC1 - 0
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC0 - 0
NEC FC Bugolobi
Express FC4 - 1
Wakiso Giants FC
Maroons0 - 0
Wakiso Giants FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Wakiso Giants FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Airtel Kitara FC
#10#20#30#40#56#60#70
Wakiso Giants FC
#10#20#30#42#52#60#70