Uganda Premier League20:00 ngày 15/05/2025

Uganda Police FC
1 - 0

Defense forces
Lineup
Đội hình trận đấu
Uganda Police FC
Sơ đồ 4-2-3-112381097132062414
Đội hình xuất phát
m.muwanga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
f.katongole#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.eyam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
b.ocen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
umar kasumba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
reagan male#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
samuel kayongo#13 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Gadaffi kacancu#20 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
jakony#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
souza gabriel eragu#24 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
allan bukenya#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
allan bukenya#4
allan bukenya#26
allan bukenya#28
allan bukenya#25
allan bukenya#16
allan bukenya#30
allan bukenya#15
allan bukenya#11
allan bukenya#21
allan bukenya#18

allan bukenya#12
Defense forces
Sơ đồ 4-3-1-2184812225151711923
Đội hình xuất phát
y.wasswa#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Muwanga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
j.janjali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ronald kayondo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
gladioson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
d.ssekitoreko#5 · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
kasujja swaibu kalule#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
christopher kawagu#17 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Samson kigozi#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
daniel kitara#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
s.ssekamatte#23 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
s.ssekamatte#2
s.ssekamatte#25
s.ssekamatte#30
s.ssekamatte#26
s.ssekamatte#16
s.ssekamatte#10
s.ssekamatte#19
s.ssekamatte#20
s.ssekamatte#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Defense forces2 - 2
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 2
Uganda Peoples Defence Force
Uganda Peoples Defence Force0 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC3 - 0
Defense forces
Defense forces1 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC1 - 2
Defense forces
Defense forces0 - 1
Uganda Police FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda Police FC
Uganda Police FC1 - 3
SC Villa
Maroons1 - 0
Uganda Police FC
Kampala City Council FC2 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 0
URA Kampala
Uganda Police FC0 - 0
Kataka FC
BUL FC0 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 0
Mbarara City FC
Bright Stars FC3 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 1
Airtel Kitara FC
Maroons0 - 1
Uganda Police FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Defense forces
Mbale Heroes FC0 - 3
Defense forces
Defense forces1 - 0
Bright Stars FC
Vipers SC1 - 0
Defense forces
Express FC2 - 2
Defense forces
Defense forces2 - 1
Maroons
Lugazi Municipal FC2 - 2
Defense forces
Defense forces0 - 0
NEC FC Bugolobi
Wakiso Giants FC0 - 1
Defense forces
Kaaro Karungi FC3 - 0
Defense forces
Defense forces1 - 2
Kampala City Council FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uganda Police FC
#11#20#30#42#55#60#70
Defense forces
#10#20#30#41#55#60#70