Brazilian Serie C05:00 ngày 25/05/2026

Volta Redonda
2 - 1

Ypiranga(RS)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volta RedondaChỉ sốYpiranga(RS)
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
4Chỉ số 219
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2212
95Chỉ số 2389
51Chỉ số 2468
4Chỉ số 27
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Volta Redonda
131298206251511339
Đội hình xuất phát

alan#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.M.Avelino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Caetano#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dener#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
resende fellipe#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabro juliano#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Lucas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Costa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Catatau#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Catatau#19

Y.Catatau#18
Y.Catatau#30

Y.Catatau#10

Y.Catatau#7

Y.Catatau#23

Y.Catatau#14

Y.Catatau#28

Y.Catatau#26

Y.Catatau#4
Y.Catatau#27
Y.Catatau#45
Ypiranga(RS)
292232728217964353
Đội hình xuất phát
werner gabriel#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cleiton#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

danielzinho#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dionísio#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simoes gustavo#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gobo leo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.leo#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicolas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ramon#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Silva igor#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Willian#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Willian#16

G.Willian#17
G.Willian#20

G.Willian#10

G.Willian#7
G.Willian#80
G.Willian#9
G.Willian#11

G.Willian#22
G.Willian#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volta Redonda3 - 0
Ypiranga(RS)
Volta Redonda2 - 1
Ypiranga(RS)
Volta Redonda2 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 3
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 2
Volta Redonda
Volta Redonda3 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)3 - 3
Volta RedondaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
Volta Redonda2 - 2
Avaí FC
Santa Cruz PE2 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 0
Ferroviaria SP
Volta Redonda1 - 2
Gremio Novorizontino
Volta Redonda1 - 1
Brusque FC
SER Caxias2 - 0
Volta Redonda
Maranhao2 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
SER Caxias
Volta Redonda3 - 2
Tombense
Guarani SP2 - 0
Volta RedondaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 4
Maringa FC
Brusque FC3 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 0
Ituano SP
SER Caxias2 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)3 - 0
Anapolis FC
Itabaiana(SE)1 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 1
Figueirense
São Luiz0 - 2
Ypiranga(RS)
Athletic Club2 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 0
Ji-Parana FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volta Redonda
#12#21#30#43#54#60#70
Ypiranga(RS)
#11#20#30#41#57#60#70
SC Paysandu Para
Inter de Limeira
Amazonas FC
Floresta CE
Botafogo PB
Barra FC
AD Confiança