Brazilian Serie C04:15 ngày 19/04/2026

Volta Redonda
1 - 0

SER Caxias
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volta RedondaChỉ sốSER Caxias
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
3Chỉ số 214
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
95Chỉ số 23135
43Chỉ số 2557
10Chỉ số 228
48Chỉ số 2463
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Volta Redonda
Sơ đồ 4-3-311363161751027728
Đội hình xuất phát

F.M.Avelino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lucas Cardoso Adell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Costa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wagninho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Barra#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Naninho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Uba#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Marquinhos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Furtado#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
R.Furtado#26

R.Furtado#14

R.Furtado#23
R.Furtado#30

R.Furtado#22

R.Furtado#25

R.Furtado#4
R.Furtado#21

R.Furtado#8
R.Furtado#45
R.Furtado#18

R.Furtado#19
SER Caxias
Sơ đồ 4-3-31643281051197
Đội hình xuất phát
busatto gustavo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Roberto#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ribeiro mauricio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ianson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Felipe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
nunes matheus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
l.joao#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
santos breno#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Vitor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
S.Júnior#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Calyson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Calyson#18
Calyson#15
Calyson#19

Calyson#17
Calyson#14
Calyson#12

Calyson#22

Calyson#21
Calyson#16

Calyson#20
Calyson#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
Volta Redonda3 - 2
Tombense
Guarani SP2 - 0
Volta Redonda
Sampaio Correa (RJ)1 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 1
SC Paysandu Para
Volta Redonda1 - 0
Chapecoense - SC
Cianorte PR1 - 3
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 0
Barra FC
Volta Redonda0 - 0
America FC Natal RN
Ivinhema FC (MS)2 - 4
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 1
Bangu Atletico ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của SER Caxias
Avaí FC1 - 0
SER Caxias
SER Caxias1 - 0
AD Confiança
SER Caxias1 - 0
Esporte Clube Juventude
Brusque FC2 - 1
SER Caxias
America MG1 - 2
SER Caxias
SER Caxias0 - 0
Operario Ferroviario PR
SER Caxias0 - 1
Guarany de Bage
SER Caxias0 - 1
São Luiz
São Luiz1 - 2
SER Caxias
SER Caxias0 - 2
Ypiranga(RS)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volta Redonda
#11#20#30#43#57#60#70
SER Caxias
#10#20#30#44#53#60#70
Ituano SP
Inter de Limeira
Amazonas FC
Ferroviaria SP
Floresta CE
Santa Cruz PE
Figueirense
Maringa FC
Botafogo PB
Maranhao
Anapolis FC
Itabaiana(SE)