Brazilian Serie B06:30 ngày 04/05/2025

Volta Redonda
1 - 0

SC Paysandu Para
Lineup
Đội hình trận đấu
Volta Redonda
Sơ đồ 5-4-112133264617208929
Đội hình xuất phát

J.Carlos#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jhonny#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Pinheiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Gabriel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Fabricio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
Sanchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Vitinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.W.Oliveira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Robinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Santos#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Hyuri#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Hyuri#18

Hyuri#30

Hyuri#19

Hyuri#21

Hyuri#27

Hyuri#7

Hyuri#2
Hyuri#23

Hyuri#28

Hyuri#15
Hyuri#16

Hyuri#1
SC Paysandu Para
Sơ đồ 4-4-21321451624159617910
Đội hình xuất phát

M. Nogueira#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Bryan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Novillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Reverson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Borasi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Vieira#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Vargas#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Delvalle#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Benitez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Giovanni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Giovanni#94
Giovanni#34
Giovanni#32

Giovanni#6

Giovanni#12

Giovanni#11

Giovanni#22

Giovanni#2

Giovanni#8

Giovanni#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volta Redonda1 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para1 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda3 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda2 - 2
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 0
Volta Redonda
SC Paysandu Para0 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 0
SC Paysandu ParaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
Athletic Club2 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 0
Ferroviaria SP
CRB AL1 - 0
Volta Redonda
Gremio Novorizontino1 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 1
Cuiaba
Volta Redonda0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ4 - 0
Volta Redonda
Boavista S.C.2 - 0
Volta Redonda
Sampaio Correa (RJ)1 - 3
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 0
Nova IguacuĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 1
Bahia - BA
SC Paysandu Para1 - 1
CRB AL
Goias Esporte Clube1 - 1
SC Paysandu Para
Operario Ferroviario PR0 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 2
Chapecoense - SC
Vila Nova1 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 0
Goias Esporte Clube
SC Paysandu Para1 - 2
Athletico Paranaense - PR
SC Paysandu Para3 - 1
Aguia De Maraba
SC Paysandu Para2 - 0
Capitao PocoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volta Redonda
#11#20#30#43#58#60#70
SC Paysandu Para
#10#20#30#43#53#60#70
Coritiba SAF - PR
Remo - PA
Criciuma
Atletico Clube Goianiense
Avaí FC
America MG
Botafogo SP
Amazonas FC