Netherlands Eredivisie19:30 ngày 17/05/2026

Volendam
1 - 2

SC Telstar
Thống kê
Thống kê trận đấu
VolendamChỉ sốSC Telstar
109Chỉ số 2395
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
7Chỉ số 20
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
8Chỉ số 212
2Chỉ số 222
47Chỉ số 2442
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Volendam
Sơ đồ 4-3-3165320321848779929
Đội hình xuất phát

R.Steur#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ugwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Amevor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Nick Verschuren#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Leliendal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Bukala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Bacuna#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Osahumen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Ould-Chikh#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Descotte#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Pauwels#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Pauwels#10

B.Pauwels#40

B.Pauwels#22

B.Pauwels#9
B.Pauwels#30

B.Pauwels#6

B.Pauwels#11

B.Pauwels#21

B.Pauwels#14

B.Pauwels#27

B.Pauwels#23

B.Pauwels#25
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-3114216114172373027
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Neville Ogidi Nwankwo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Koswal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Offerhaus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Nils·Rossen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.vanDuijn#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Tejan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Brouwer#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Brouwer#3

P.Brouwer#13

P.Brouwer#7

P.Brouwer#15

P.Brouwer#5

P.Brouwer#28

P.Brouwer#8

P.Brouwer#20

P.Brouwer#39

P.Brouwer#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Telstar2 - 2
Volendam
Volendam3 - 0
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
Volendam
Volendam2 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 5
Volendam
Volendam2 - 0
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
Volendam
Volendam1 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 2
Volendam
SC Telstar1 - 1
VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volendam
Excelsior SBV1 - 1
Volendam
Volendam0 - 2
SC Heerenveen
Heracles Almelo0 - 2
Volendam
FC Twente Enschede2 - 1
Volendam
Volendam0 - 0
Feyenoord
AFC Ajax2 - 2
Volendam
Sparta Rotterdam2 - 0
Volendam
Volendam1 - 2
Fortuna Sittard
NEC Nijmegen3 - 0
Volendam
Volendam3 - 2
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
SC Telstar3 - 0
Heracles Almelo
NEC Nijmegen1 - 1
SC Telstar
SC Telstar4 - 1
Sparta Rotterdam
FC Utrecht4 - 1
SC Telstar
SC Telstar0 - 2
Groningen
SC Telstar3 - 1
PSV Eindhoven
SC Heerenveen3 - 0
SC Telstar
Fortuna Sittard1 - 4
SC Telstar
AZ Alkmaar2 - 1
SC Telstar
SC Telstar3 - 0
NAC BredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volendam
#11#21#30#42#57#60#70
SC Telstar
#12#21#30#42#50#60#70
PEC Zwolle
Go Ahead Eagles