Netherlands Eredivisie21:45 ngày 10/05/2026

Excelsior SBV
1 - 1

Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior SBVChỉ sốVolendam
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
104Chỉ số 2377
38Chỉ số 2431
2Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
1Chỉ số 33
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-3-3134141210202330117
Đội hình xuất phát

S.v.Gassel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Meissen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Schouten#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Naujoks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Hartjes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Yegoian#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.S.Fernandes#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.deRegt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Hansson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

E.Hansson#33

E.Hansson#2

E.Hansson#24

E.Hansson#6

E.Hansson#15

E.Hansson#16

E.Hansson#8

E.Hansson#29

E.Hansson#9
Volendam
Sơ đồ 4-2-3-1165320324877212999
Đội hình xuất phát

R.Steur#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ugwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Amevor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nick Verschuren#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Leliendal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bacuna#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Osahumen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Ould-Chikh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Muhren#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.Pauwels#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Descotte#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Descotte#2

A.Descotte#6

A.Descotte#40

A.Descotte#9

A.Descotte#22

A.Descotte#10
A.Descotte#30

A.Descotte#11

A.Descotte#14

A.Descotte#7

A.Descotte#17

A.Descotte#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volendam1 - 2
Excelsior SBV
Volendam1 - 4
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 0
Volendam
Excelsior SBV4 - 0
Volendam
Volendam3 - 1
Excelsior SBV
Volendam3 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 0
Volendam
Volendam2 - 5
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Volendam
Volendam0 - 2
Excelsior SBVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
Groningen2 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV5 - 0
FC Utrecht
PEC Zwolle2 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 2
NEC Nijmegen
Heracles Almelo1 - 1
Excelsior SBV
Feyenoord2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
SC Heerenveen
Excelsior SBV0 - 1
Go Ahead Eagles
Fortuna Sittard2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volendam
Volendam0 - 2
SC Heerenveen
Heracles Almelo0 - 2
Volendam
FC Twente Enschede2 - 1
Volendam
Volendam0 - 0
Feyenoord
AFC Ajax2 - 2
Volendam
Sparta Rotterdam2 - 0
Volendam
Volendam1 - 2
Fortuna Sittard
NEC Nijmegen3 - 0
Volendam
Volendam3 - 2
Groningen
NAC Breda1 - 0
VolendamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior SBV
#11#21#30#41#55#60#70
Volendam
#11#21#30#43#50#60#70
PSV Eindhoven
SC Telstar