Netherlands Eredivisie21:45 ngày 10/05/2026

SC Telstar
3 - 0

Heracles Almelo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC TelstarChỉ sốHeracles Almelo
7Chỉ số 211
6Chỉ số 27
2Chỉ số 225
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
81Chỉ số 2364
0Chỉ số 41
45Chỉ số 2434
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-2-111421611423272737
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Neville Ogidi Nwankwo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Koswal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Offerhaus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Hatenboer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hetli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Brouwer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.vanDuijn#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.vanDuijn#30

S.vanDuijn#9

S.vanDuijn#17

S.vanDuijn#39

S.vanDuijn#20

S.vanDuijn#28

S.vanDuijn#15

S.vanDuijn#13

S.vanDuijn#3

S.vanDuijn#5
Heracles Almelo
Sơ đồ 4-2-3-1162234513201773819
Đội hình xuất phát

T.Jansink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Benita#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.t.Wierik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Mirani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.vanderKust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Zamburek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Bozinovski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.VanGilst#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.O.Chikh#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Engels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kulenović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Kulenović#27

L.Kulenović#6

L.Kulenović#25
L.Kulenović#38

L.Kulenović#3

L.Kulenović#22

L.Kulenović#30

L.Kulenović#7
L.Kulenović#41

L.Kulenović#10

L.Kulenović#39

L.Kulenović#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Heracles Almelo1 - 1
SC Telstar
Heracles Almelo7 - 0
SC Telstar
SC Telstar0 - 3
Heracles Almelo
Heracles Almelo3 - 0
SC Telstar
Heracles Almelo4 - 0
SC Telstar
SC Telstar1 - 2
Heracles Almelo
SC Telstar2 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 0
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
NEC Nijmegen1 - 1
SC Telstar
SC Telstar4 - 1
Sparta Rotterdam
FC Utrecht4 - 1
SC Telstar
SC Telstar0 - 2
Groningen
SC Telstar3 - 1
PSV Eindhoven
SC Heerenveen3 - 0
SC Telstar
Fortuna Sittard1 - 4
SC Telstar
AZ Alkmaar2 - 1
SC Telstar
SC Telstar3 - 0
NAC Breda
Feyenoord2 - 1
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Heracles Almelo
PEC Zwolle1 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 2
Volendam
Heracles Almelo0 - 3
AFC Ajax
SC Heerenveen4 - 1
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 1
Excelsior SBV
AZ Alkmaar4 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 0
FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 3
PSV Eindhoven
Go Ahead Eagles4 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 1
NAC BredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Telstar
#13#20#30#41#56#60#70
Heracles Almelo
#10#20#31#43#57#60#70
FC Twente Enschede