Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 22/04/2026

Vojvodina Novi Sad
0 - 0

Partizan Belgrade
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốPartizan Belgrade
1Chỉ số 211
56Chỉ số 2544
46Chỉ số 2436
0Chỉ số 41
108Chỉ số 2385
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
2Chỉ số 23
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-112222652318877242728
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kornel·Szucs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

V.Savićević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Randjelović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Velickovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Sukacev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mary#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Mary#1

J.Mary#9

J.Mary#55

J.Mary#4

J.Mary#11

J.Mary#34

J.Mary#21

J.Mary#20

J.Mary#7
J.Mary#36

J.Mary#16
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-2-3-113044232414111936329
Đội hình xuất phát

M.Milošević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.roganovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Milic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mitrović#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Vukasin djurdjevic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Zdjelar#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Vukotic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Seck#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

ugresic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Trifunovic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kostić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Kostić#33

A.Kostić#13
A.Kostić#46
A.Kostić#79

A.Kostić#99

A.Kostić#31

A.Kostić#5

A.Kostić#10

A.Kostić#91

A.Kostić#2

A.Kostić#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vojvodina Novi Sad3 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 0
Vojvodina Novi Sad
Partizan Belgrade3 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 0
Vojvodina Novi Sad
Partizan Belgrade2 - 3
Vojvodina Novi Sad
Partizan Belgrade3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 2
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad2 - 2
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad2 - 1
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda4 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad0 - 0
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad4 - 1
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 0
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Zeleznicar Pancevo2 - 0
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Novi PazarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar2 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 0
FK Čukarički
Mladost Lucani1 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 1
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad3 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 2
OFK Beograd
Crvena Zvezda3 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 1
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica2 - 3
Partizan BelgradeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#10#20#30#44#52#60#70
Partizan Belgrade
#10#20#31#43#53#60#70
FK Javor Ivanjica