Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 08/04/2026

Vojvodina Novi Sad
3 - 2

Radnicki Nis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốRadnicki Nis
29Chỉ số 2430
98Chỉ số 2366
3Chỉ số 223
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 25
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-112226523818772479
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanjga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Savićević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Randjelović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Velickovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Felix#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Vukanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Vukanović#1
A.Vukanović#25

A.Vukanović#27

A.Vukanović#4

A.Vukanović#11

A.Vukanović#34

A.Vukanović#21

A.Vukanović#20

A.Vukanović#28

A.Vukanović#16
A.Vukanović#36
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-1-4-1982315245972070119
Đội hình xuất phát

Strahinja manojlovic#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mijailović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Jokić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dusan·Pavlovic#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Ilić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Djalo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Spasic#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Srećković#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

s.nikolic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Ariyibi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Shestyuk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Shestyuk#14

A.Shestyuk#8
A.Shestyuk#91

A.Shestyuk#89

A.Shestyuk#12

A.Shestyuk#7

A.Shestyuk#33

A.Shestyuk#71

A.Shestyuk#30

A.Shestyuk#94

A.Shestyuk#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis1 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 3
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis1 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 0
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
FK IMT Belgrad0 - 0
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad4 - 1
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 0
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Zeleznicar Pancevo2 - 0
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Novi Pazar
FK Čukarički2 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad5 - 0
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 2
OFK Beograd
Crvena Zvezda2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 2
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica2 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 0
FK Javor Ivanjica
Radnicki Nis2 - 1
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac2 - 4
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade0 - 0
Radnicki Nis
FK Septemvri Sofia0 - 4
Radnicki NisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#13#21#30#41#52#60#70
Radnicki Nis
#12#20#30#40#55#60#70
Backa Topola