Serbian Mozzart Bet Superliga20:00 ngày 07/02/2026

Radnik Surdulica
2 - 3

Partizan Belgrade
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnik SurdulicaChỉ sốPartizan Belgrade
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
6Chỉ số 214
6Chỉ số 220
156Chỉ số 2454
9Chỉ số 23
96Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnik Surdulica
Sơ đồ 4-4-29937618668852820494
Đội hình xuất phát
S.Ranđelović#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Abubakar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David·Stojanovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tremoulet#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gasic#66 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

d.jovanovic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Popović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Pejović#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Stojanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Markocevic#49 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Hajdarević#4 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Hajdarević#21
H.Hajdarević#14

H.Hajdarević#92
H.Hajdarević#25

H.Hajdarević#33
H.Hajdarević#44

H.Hajdarević#30
H.Hajdarević#8
H.Hajdarević#47
H.Hajdarević#80

H.Hajdarević#1
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-1-4-11234440336193614999
Đội hình xuất phát

M.Milošević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mitrović#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Milic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Simić#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Petrović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Dragojević#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.Seck#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ugresic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Zdjelar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B. Kostić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Kostic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kostic#77

A.Kostic#31

A.Kostic#10

A.Kostic#91

A.Kostic#2

A.Kostic#13
A.Kostic#88
A.Kostic#46
A.Kostic#79

A.Kostic#70

A.Kostic#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partizan Belgrade2 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 3
Partizan Belgrade
Radnik Surdulica1 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 2
Radnik Surdulica
Partizan Belgrade1 - 2
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 2
Partizan Belgrade
Radnik Surdulica1 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 0
Radnik Surdulica
Partizan Belgrade3 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 2
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Surdulica
FK Zeleznicar Pancevo1 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 1
Fakel Voronezh
Radnik Surdulica2 - 1
Zorya
Lokomotiv Sofia0 - 2
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica1 - 0
Novi Pazar
FK Čukarički1 - 1
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 0
Mladost Lucani
Backa Topola0 - 2
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Radnik Surdulica1 - 0
OFK BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 0
Radnicki Nis
Botev Plovdiv1 - 0
Partizan Belgrade
Rakow Czestochowa1 - 1
Partizan Belgrade
NS Mura3 - 0
Partizan Belgrade
Győri ETO FC2 - 2
Partizan Belgrade
FK IMT Belgrad1 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 2
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 4
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade4 - 0
FK Javor Ivanjica
Partizan Belgrade1 - 3
FK Zeleznicar PancevoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnik Surdulica
#12#21#30#41#59#60#70
Partizan Belgrade
#13#23#30#43#53#60#70
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica