Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 21/02/2026

Vojvodina Novi Sad
0 - 3

Novi Pazar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốNovi Pazar
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
90Chỉ số 2384
60Chỉ số 2437
1Chỉ số 31
7Chỉ số 221
13Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-1122265231887755219
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanjga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

V.Savićević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Randjelović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vidosavljević#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

milan kolarevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Vukanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Vukanović#4

A.Vukanović#27

A.Vukanović#24

A.Vukanović#20

A.Vukanović#11

A.Vukanović#34

A.Vukanović#16
A.Vukanović#36

A.Vukanović#7

A.Vukanović#1

A.Vukanović#28
Novi Pazar
Sơ đồ 4-2-3-1115423316248311018
Đội hình xuất phát

S.Zeljko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Bačkulja#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hadzimujovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Marinkovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Miletić#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Togbe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Davidovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Abdullahi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

zoran alilovic#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Camaj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

s.stanisavljevic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.stanisavljevic#14

s.stanisavljevic#11

s.stanisavljevic#28

s.stanisavljevic#9

s.stanisavljevic#20

s.stanisavljevic#21

s.stanisavljevic#12

s.stanisavljevic#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Novi Pazar1 - 0
Vojvodina Novi Sad
Novi Pazar0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Novi Pazar0 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
Novi Pazar
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad4 - 0
Novi Pazar
Vojvodina Novi Sad2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Novi Pazar1 - 1
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
FK Čukarički2 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad5 - 0
Mladost Lucani
Backa Topola0 - 2
Vojvodina Novi Sad
Rakow Czestochowa3 - 1
Vojvodina Novi Sad
FC Zlín1 - 0
Vojvodina Novi Sad
Levski Sofia1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Maribor1 - 2
Vojvodina Novi Sad
FK Javor Ivanjica1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
OFK Beograd
Crvena Zvezda0 - 1
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Novi Pazar
Novi Pazar2 - 1
OFK Beograd
Crvena Zvezda5 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 2
FK Spartak Subotica
Novi Pazar0 - 1
FK Zeljeznicar
Novi Pazar2 - 1
MFK Karviná
Novi Pazar1 - 0
Akhmat Grozny
Radnik Surdulica1 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 0
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad2 - 3
Novi Pazar
Novi Pazar4 - 3
FK DubocicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#10#20#30#41#513#60#70
Novi Pazar
#13#22#30#41#53#60#70
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo
Radnicki 1923 Kragujevac
FK Napredak Krusevac