Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 22/02/2026

Crvena Zvezda
3 - 0

Partizan Belgrade
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crvena ZvezdaChỉ sốPartizan Belgrade
0Chỉ số 40
6Chỉ số 24
1Chỉ số 31
0Chỉ số 81
8Chỉ số 213
8Chỉ số 223
48Chỉ số 2425
102Chỉ số 2367
63Chỉ số 2537
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-2-3-1166132523332135221089
Đội hình xuất phát

Matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Veljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Erakovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tiknizyan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Krunić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Elsnik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

douglas owusu#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Kostov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Katai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Arnautović#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arnautović#17

M.Arnautović#71

M.Arnautović#5

M.Arnautović#40

M.Arnautović#30

M.Arnautović#24

M.Arnautović#20

M.Arnautović#37

M.Arnautović#18

M.Arnautović#42

M.Arnautović#6
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-1-4-11444023301419633119
Đội hình xuất phát

M.Milošević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Milic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Simić#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mitrović#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.roganovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Zdjelar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Seck#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Dragojević#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
S.Petrović#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Vukotic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kostić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kostić#70

A.Kostić#24

A.Kostić#99

A.Kostić#31
A.Kostić#46
A.Kostić#88

A.Kostić#13

A.Kostić#10

A.Kostić#91

A.Kostić#2

A.Kostić#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partizan Belgrade1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 1
Partizan Belgrade
Crvena Zvezda3 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 0
Partizan Belgrade
Crvena Zvezda3 - 2
Partizan Belgrade
Crvena Zvezda2 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 1
Crvena Zvezda
Partizan Belgrade0 - 0
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 0
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
LOSC Lille0 - 1
Crvena Zvezda
FK Zeleznicar Pancevo0 - 3
Crvena Zvezda
FK Buducnost Dobanovci1 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 0
Novi Pazar
FK Čukarički1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 1
RC Celta
Malmo FF0 - 1
Crvena Zvezda
Red Bull Salzburg2 - 0
Crvena Zvezda
Debreceni VSC1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 1
AarauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 1
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica2 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 0
Radnicki Nis
Botev Plovdiv1 - 0
Partizan Belgrade
Rakow Czestochowa1 - 1
Partizan Belgrade
NS Mura3 - 0
Partizan Belgrade
Győri ETO FC2 - 2
Partizan Belgrade
FK IMT Belgrad1 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 2
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 4
Partizan BelgradeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crvena Zvezda
#13#21#30#41#56#60#70
Partizan Belgrade
#10#20#30#41#54#60#70
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd
Backa Topola
FK Javor Ivanjica
Mladost Lucani