Serbian Mozzart Bet Superliga21:00 ngày 14/02/2026

Partizan Belgrade
2 - 1

FK Spartak Subotica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partizan BelgradeChỉ sốFK Spartak Subotica
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
106Chỉ số 23103
59Chỉ số 2461
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-1-4-11444023301419636119
Đội hình xuất phát

M.Milošević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Milic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Simić#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mitrović#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.roganovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Zdjelar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Seck#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Dragojević#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

ugresic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Vukotic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Kostic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kostic#79

A.Kostic#99

A.Kostic#31
A.Kostic#46

A.Kostic#13

A.Kostic#10
A.Kostic#33

A.Kostic#91

A.Kostic#2

A.Kostic#24

A.Kostic#70
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 5-4-1122252813203316709
Đội hình xuất phát

A.Vulic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Čejić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Sekulić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Bešić#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Bilingi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Caju#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.B.Osei#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kuveljić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Danijel·Kolaric#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tomovic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Lincoln#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lincoln#27

Lincoln#7

Lincoln#49
Lincoln#23
Lincoln#6

Lincoln#90

Lincoln#99

Lincoln#10

Lincoln#15

Lincoln#50
Lincoln#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Spartak Subotica2 - 5
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 3
Partizan Belgrade
FK Spartak Subotica1 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade5 - 0
FK Spartak Subotica
Partizan Belgrade2 - 1
FK Spartak SuboticaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Radnik Surdulica2 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 0
Radnicki Nis
Botev Plovdiv1 - 0
Partizan Belgrade
Rakow Czestochowa1 - 1
Partizan Belgrade
NS Mura3 - 0
Partizan Belgrade
Győri ETO FC2 - 2
Partizan Belgrade
FK IMT Belgrad1 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 2
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 4
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade4 - 0
FK Javor IvanjicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 3
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar2 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica3 - 2
Sogdiana Jizak
FK Spartak Subotica2 - 2
Pelister Bitola
Arka Gdynia4 - 1
FK Spartak Subotica
Bruk Bet Termalica1 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 3
FK Čukarički
Mladost Lucani0 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 2
Backa Topola
FK Spartak Subotica1 - 1
ZemunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partizan Belgrade
#12#22#30#40#52#60#70
FK Spartak Subotica
#11#20#30#43#54#60#70
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd