Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 23/05/2026

Vojvodina Novi Sad
3 - 0

Novi Pazar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốNovi Pazar
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
4Chỉ số 30
3Chỉ số 211
54Chỉ số 2435
55Chỉ số 2545
9Chỉ số 225
110Chỉ số 2390
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-111662627342077112136
Đội hình xuất phát

M.Gocmanac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Butean#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanjga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kornel·Szucs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Sukacev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Medojević#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Randjelović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mladenovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

milan kolarevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

damjan djokanovic#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
damjan djokanovic#33
damjan djokanovic#30
damjan djokanovic#25
damjan djokanovic#71

damjan djokanovic#9

damjan djokanovic#8

damjan djokanovic#7

damjan djokanovic#28

damjan djokanovic#22

damjan djokanovic#13

damjan djokanovic#18
Novi Pazar
Sơ đồ 5-4-1121529323203130141021
Đội hình xuất phát

M.Preković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Bačkulja#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Manev#29 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Miletić#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Marinkovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Veljko·Mirosavic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

zoran alilovic#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Sadi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Alic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Camaj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mihajlo·Petkovic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Mihajlo·Petkovic#8
Mihajlo·Petkovic#26
Mihajlo·Petkovic#19

Mihajlo·Petkovic#7

Mihajlo·Petkovic#13

Mihajlo·Petkovic#9

Mihajlo·Petkovic#28

Mihajlo·Petkovic#1

Mihajlo·Petkovic#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 0
Vojvodina Novi Sad
Novi Pazar0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Novi Pazar0 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 1
Novi Pazar
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad4 - 0
Novi Pazar
Vojvodina Novi Sad2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 1
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda2 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 0
FK Čukarički
Radnik Surdulica1 - 4
Vojvodina Novi Sad
FK Graficar Beograd1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
Crvena Zvezda4 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad0 - 0
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Novi Pazar
Novi Pazar2 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
Crvena Zvezda1 - 2
Novi Pazar
Partizan Belgrade2 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 2
FK Čukarički
Radnik Surdulica2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 5
OFK Beograd
Novi Pazar2 - 3
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo2 - 0
Novi Pazar
FK Javor Ivanjica0 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 1
FK ČukaričkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#13#22#30#44#53#60#70
Novi Pazar
#10#20#30#40#51#60#70
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola
Mladost Lucani
FK Spartak Subotica
FK Napredak Krusevac