Serbian Mozzart Bet Superliga01:00 ngày 18/05/2026

OFK Beograd
1 - 2

Vojvodina Novi Sad
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFK BeogradChỉ sốVojvodina Novi Sad
4Chỉ số 31
93Chỉ số 2367
8Chỉ số 23
5Chỉ số 225
1Chỉ số 81
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
50Chỉ số 2418
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
OFK Beograd
Sơ đồ 5-3-217745426338320942
Đội hình xuất phát

B.Popović#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gobeljić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Vukičević#45 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

andrej pavlovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

mamadou fall#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Rodić#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Aleksa Cvetkovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Addo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Šljivić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Hoard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.YacoubaSilue#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.YacoubaSilue#80

D.YacoubaSilue#25

D.YacoubaSilue#2

D.YacoubaSilue#17

D.YacoubaSilue#21

D.YacoubaSilue#10

D.YacoubaSilue#14

D.YacoubaSilue#27

D.YacoubaSilue#11

D.YacoubaSilue#24

D.YacoubaSilue#7
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-11222626231887755219
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanjga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kornel·Szucs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

V.Savićević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Randjelović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vidosavljević#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

milan kolarevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Vukanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Vukanović#16

A.Vukanović#36

A.Vukanović#4
A.Vukanović#25

A.Vukanović#13

A.Vukanović#11

A.Vukanović#34

A.Vukanović#20

A.Vukanović#28

A.Vukanović#1

A.Vukanović#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vojvodina Novi Sad0 - 0
OFK Beograd
OFK Beograd1 - 2
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd1 - 2
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad1 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd1 - 0
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 0
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 0
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 0
OFK BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Beograd
Partizan Belgrade1 - 1
OFK Beograd
FK Zeleznicar Pancevo2 - 0
OFK Beograd
OFK Beograd1 - 1
Radnik Surdulica
OFK Beograd0 - 0
FK Čukarički
Novi Pazar1 - 5
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 0
Radnik Surdulica
Radnicki Nis1 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd3 - 3
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac2 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 0
Radnicki 1923 KragujevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda2 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 0
FK Čukarički
Radnik Surdulica1 - 4
Vojvodina Novi Sad
FK Graficar Beograd1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
Crvena Zvezda4 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad0 - 0
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica1 - 3
Vojvodina Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFK Beograd
#11#20#30#44#58#60#70
Vojvodina Novi Sad
#12#21#30#41#53#60#70
Backa Topola
FK Javor Ivanjica
Mladost Lucani