Czech Third League20:00 ngày 15/11/2025

Vitkovice
0 - 1

TJ Unie Hlubina
Thống kê
Thống kê trận đấu
VitkoviceChỉ sốTJ Unie Hlubina
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
63Chỉ số 2537
4Chỉ số 229
103Chỉ số 2481
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
3Chỉ số 34
129Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitkovice
10188331530217131214
Đội hình xuất phát
a.antonin#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svrcek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.danladi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enebi moses#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karel michlik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radek vavrik#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
premek widura#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.richtar#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Nieslanik#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sylvester justice#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nieslanik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nieslanik#16
nieslanik#27
nieslanik#1
nieslanik#17
nieslanik#11
nieslanik#5
nieslanik#3
TJ Unie Hlubina
11251820539613815
Đội hình xuất phát
Filip·Sotornik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.fabisz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor badosek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bednar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.celta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver jurcak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radek ligac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dominik opatril#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael vladar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Michael vladar#12
Michael vladar#14
Michael vladar#29

Michael vladar#22

Michael vladar#19
Michael vladar#1
Michael vladar#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitkovice0 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 3
Vitkovice
TJ Unie Hlubina6 - 3
VitkoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitkovice
Slovacko II1 - 0
Vitkovice
Vitkovice2 - 4
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 0
Vitkovice
Vitkovice3 - 1
Blansko
Vitkovice2 - 3
Sigma Olomouc B
Frydek-Mistek1 - 0
Vitkovice
Vitkovice2 - 2
Unicov
Polanka0 - 3
Vitkovice
Vitkovice2 - 4
Nove Mesto na Morave
TJ Start Brno3 - 2
VitkoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina2 - 1
Frydek-Mistek
Unicov2 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina5 - 1
Polanka
Nove Mesto na Morave2 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina2 - 4
FC Vsetin
Brno B1 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 3
Hranice KUNZ
MFK Karvina B0 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 1
Hlucin
TJ Unie Hlubina0 - 4
BlanskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitkovice
#10#20#30#43#59#60#70
TJ Unie Hlubina
#11#20#30#44#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Zlin B