Czech Third League15:15 ngày 05/10/2025

Brno B
1 - 0

TJ Unie Hlubina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brno BChỉ sốTJ Unie Hlubina
97Chỉ số 2438
13Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
114Chỉ số 2381
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
9Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Brno B
221418571927171510
Đội hình xuất phát
v.benjamin#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Cicilia#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Šural#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

damian strnad#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Stepanek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pragr#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david polasek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vychodil#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pachlopnik#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kutík#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel kucera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
pavel kucera#9

pavel kucera#14
pavel kucera#1
pavel kucera#22
pavel kucera#6
pavel kucera#13
pavel kucera#25
TJ Unie Hlubina
192562057312111518
Đội hình xuất phát

j.vrbka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.fabisz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.bednar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.celta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Forster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver jurcak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub obdrzalek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip·Sotornik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael vladar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor badosek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dalibor badosek#1

dalibor badosek#17
dalibor badosek#14
dalibor badosek#13
dalibor badosek#29
dalibor badosek#8

dalibor badosek#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Slovacko II3 - 3
Brno B
Brno B1 - 0
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 1
Brno B
Brno B3 - 0
FC Vsetin
Brno B4 - 1
Blansko
Vitkovice2 - 1
Brno B
Brno B2 - 2
Frydek-Mistek
Unicov0 - 0
Brno B
Brno B3 - 0
Polanka
Nove Mesto na Morave4 - 2
Brno BĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 3
Hranice KUNZ
MFK Karvina B0 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 1
Hlucin
TJ Unie Hlubina0 - 4
Blansko
Zlin B2 - 2
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 1
TJ Start Brno
Sigma Olomouc B0 - 2
TJ Unie Hlubina
Slovacko II1 - 1
TJ Unie Hlubina
Bohumin4 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina3 - 2
Hodonin SardiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brno B
#11#21#30#41#513#60#70
TJ Unie Hlubina
#10#20#30#40#51#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf