Czech Third League21:00 ngày 10/09/2025

TJ Unie Hlubina
0 - 4

Blansko
Thống kê
Thống kê trận đấu
TJ Unie HlubinaChỉ sốBlansko
46Chỉ số 2554
52Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
5Chỉ số 224
0Chỉ số 28
4Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
TJ Unie Hlubina
2054961322811151
Đội hình xuất phát

a.bednar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.celta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik dybal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radek ligac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dominik opatril#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Skohoutil#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip·Sotornik#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael vladar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zajac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zajac#18
zajac#25
zajac#7
zajac#3

zajac#17
zajac#14
zajac#16
Blansko
93711261720314108
Đội hình xuất phát

Dominik·Smerda#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robin holik#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam spelda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan shlaban#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
premysl severa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sedlo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej porc#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abuchi onuoha#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.moll#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kolarik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
filip kocurek#16
filip kocurek#4
filip kocurek#7
filip kocurek#22
filip kocurek#13
filip kocurek#15
filip kocurek#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
Zlin B2 - 2
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 1
TJ Start Brno
Sigma Olomouc B0 - 2
TJ Unie Hlubina
Slovacko II1 - 1
TJ Unie Hlubina
Bohumin4 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina3 - 2
Hodonin Sardice
FK Třinec2 - 1
TJ Unie Hlubina
Tatran Vsechovice1 - 3
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B2 - 0
TJ Unie Hlubina
Kozlovice3 - 3
TJ Unie HlubinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Brno B4 - 1
Blansko
Blansko2 - 2
Hranice KUNZ
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Blansko1 - 5
Hlucin
Zlin B4 - 2
Blansko
Blansko2 - 3
TJ Start Brno
Blansko1 - 1
Nove Mesto na Morave
Hlucin4 - 1
Blansko
Blansko3 - 0
TJ Start Brno
Slovan Rosice1 - 1
BlanskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TJ Unie Hlubina
#10#20#30#43#50#60#70
Blansko
#14#21#30#40#58#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Frydek-Mistek
Unicov
FC Vsetin
Vitkovice
Polanka