Czech Third League00:00 ngày 23/08/2025

Hranice KUNZ
0 - 0

Vitkovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hranice KUNZChỉ sốVitkovice
90Chỉ số 2468
5Chỉ số 25
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
146Chỉ số 23124
Lineup
Đội hình trận đấu
Hranice KUNZ
1420123616111018715
Đội hình xuất phát
petr cervenka#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas zdrazil#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tomecka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vymetalik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radim kundrat#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kolacek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kiska#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Jasensky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub coufal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elvist ciku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan cagas#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jan cagas#5

jan cagas#2
jan cagas#22

jan cagas#24
jan cagas#8
jan cagas#12
jan cagas#9
Vitkovice
1333112415142201018
Đội hình xuất phát
D.Nieslanik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enebi moses#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias keller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sylvester justice#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos lores#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karel michlik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nieslanik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ouly#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rehacek#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.antonin#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svrcek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
svrcek#21
svrcek#30
svrcek#16
svrcek#3
svrcek#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitkovice1 - 3
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 1
Vitkovice
Vitkovice2 - 2
Hranice KUNZĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hranice KUNZ
Frydek-Mistek1 - 0
Hranice KUNZ
Sokol Tasovice2 - 2
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 1
Unicov
Polanka1 - 1
Hranice KUNZ
Valasske Mezirici1 - 3
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 1
Sternberk
Hranice KUNZ2 - 0
Slavicin
Hranice KUNZ5 - 0
Bzenec
FC Vsetin2 - 1
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ0 - 1
SFK HolesovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitkovice
Vitkovice2 - 1
MFK Karvina B
FC Vratimov1 - 1
Vitkovice
Hlucin0 - 1
Vitkovice
Vitkovice3 - 0
Zlin B
SK Stonava1 - 6
Vitkovice
TJ Repiste1 - 7
Vitkovice
Vitkovice3 - 2
Petrvald na Morave
SSK Bilovec0 - 0
Vitkovice
FK Třinec4 - 0
Vitkovice
MFK Havirov4 - 3
VitkoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hranice KUNZ
#10#20#30#41#55#60#70
Vitkovice
#10#20#30#41#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Hodonin Sardice
Brno B
Sigma Olomouc B
Nove Mesto na Morave
TJ Unie Hlubina
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko