Czech Third League15:15 ngày 05/10/2025

Unicov
2 - 1

Blansko
Thống kê
Thống kê trận đấu
UnicovChỉ sốBlansko
119Chỉ số 23118
84Chỉ số 2461
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
12Chỉ số 223
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
4Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Unicov
86321347214172418
Đội hình xuất phát

J.Ambrozek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan Tobias·Stryk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.werani#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kvapil#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.grecmal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.grygar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.michalik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.michalik#11

s.michalik#9
s.michalik#20

s.michalik#10

s.michalik#19

s.michalik#7
Blansko
19437221013153617
Đội hình xuất phát
Adam spelda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frantisek cejka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
odaleko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robin holik#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kamensky#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kolarik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wisdom krapa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lahodny#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abuchi onuoha#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
premysl severa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sedlo#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Sedlo#29
M.Sedlo#12
M.Sedlo#20
M.Sedlo#30
M.Sedlo#8
M.Sedlo#7
M.Sedlo#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unicov2 - 1
Blansko
Blansko1 - 1
Unicov
Unicov1 - 2
Blansko
Blansko0 - 0
Unicov
Blansko4 - 1
Unicov
Unicov4 - 1
Blansko
Blansko2 - 1
Unicov
Blansko5 - 3
Unicov
Unicov3 - 2
Blansko
Unicov5 - 2
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
Unicov2 - 2
Sigma Olomouc B
Vitkovice2 - 2
Unicov
Unicov4 - 3
Frydek-Mistek
Hlucin0 - 2
Unicov
Polanka2 - 3
Unicov
Unicov1 - 1
Nove Mesto na Morave
Unicov2 - 2
SK Artis Brno
FC Vsetin2 - 1
Unicov
Unicov0 - 0
Brno B
SK Sulko Zabreh0 - 4
UnicovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Blansko1 - 3
Polanka
Nove Mesto na Morave3 - 0
Blansko
Blansko2 - 0
FC Vsetin
TJ Unie Hlubina0 - 4
Blansko
Brno B4 - 1
Blansko
Blansko2 - 2
Hranice KUNZ
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Blansko1 - 5
Hlucin
Zlin B4 - 2
Blansko
Blansko2 - 3
TJ Start BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unicov
#12#21#30#42#510#60#70
Blansko
#11#21#30#41#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Slovacko II