Japanese J1 League17:00 ngày 17/10/2025

Vissel Kobe
0 - 0

Kashima Antlers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vissel KobeChỉ sốKashima Antlers
1Chỉ số 32
60Chỉ số 2540
11Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
14Chỉ số 23
69Chỉ số 2458
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-31243412569271011
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Iino#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagato#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kuwasaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ogihara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Miyashiro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Erik#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Muto#14

Y.Muto#15

Y.Muto#23

Y.Muto#77

Y.Muto#18

Y.Muto#31

Y.Muto#26

Y.Muto#50

Y.Muto#13
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-2122553257713618940
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nono#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Koike#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Čavrić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Chinen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Élber#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Suzuki#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Suzuki#23

Y.Suzuki#4

Y.Suzuki#20

Y.Suzuki#29

Y.Suzuki#27

Y.Suzuki#7

Y.Suzuki#11

Y.Suzuki#34

Y.Suzuki#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashima Antlers1 - 0
Vissel Kobe
Kashima Antlers0 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 5
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 2
Kashima Antlers
Vissel Kobe1 - 0
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Urawa Red Diamonds1 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Melbourne City
Vissel Kobe2 - 1
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe4 - 0
Tokyo Verdy
Shanghai Port0 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 0
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe1 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Yokohama F. Marinos
SC Sagamihara1 - 1
Vissel KobeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 0
Gamba Osaka
Nagoya Grampus0 - 4
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 1
Cerezo Osaka
Urawa Red Diamonds0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Shonan Bellmare
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kashima Antlers
Machida Zelvia3 - 0
Kashima Antlers
Albirex Niigata1 - 2
Kashima Antlers
Kashima Antlers4 - 4
Fukushima United FC
Kashima Antlers1 - 1
Avispa FukuokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vissel Kobe
#10#20#30#41#514#60#70
Kashima Antlers
#10#20#30#42#53#60#70
Kyoto Sanga
Sanfrecce Hiroshima
Kawasaki Frontale
FC Tokyo
Fagiano Okayama