Japanese J1 League15:00 ngày 04/10/2025

Urawa Red Diamonds
1 - 0

Vissel Kobe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Urawa Red DiamondsChỉ sốVissel Kobe
5Chỉ số 27
0Chỉ số 81
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
115Chỉ số 2398
49Chỉ số 2454
1Chỉ số 30
15Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Urawa Red Diamonds
Sơ đồ 4-2-3-1145282625117713899
Đội hình xuất phát

S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ishihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hoibraten#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Nemoto#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Ogiwara#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gustafson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kaneko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Watanabe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Thelin#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Thelin#22

I.Thelin#17

I.Thelin#39

I.Thelin#34

I.Thelin#24

I.Thelin#88

I.Thelin#16

I.Thelin#12

I.Thelin#14
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-3124415412569271011
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sakai#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Honda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagato#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kuwasaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ogihara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Miyashiro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Erik#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Muto#14

Y.Muto#30

Y.Muto#50

Y.Muto#26

Y.Muto#29

Y.Muto#31

Y.Muto#2

Y.Muto#18

Y.Muto#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vissel Kobe0 - 0
Urawa Red Diamonds
Vissel Kobe1 - 0
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 1
Vissel Kobe
Urawa Red Diamonds1 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Urawa Red Diamonds
Vissel Kobe0 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe5 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 2
Urawa Red DiamondsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds
Tokyo Verdy0 - 0
Urawa Red Diamonds
Shimizu S-Pulse0 - 0
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 1
Kashima Antlers
Gamba Osaka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale2 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 1
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds1 - 0
Albirex Niigata
FC Tokyo2 - 1
Urawa Red Diamonds
Kashiwa Reysol4 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 1
Nagoya GrampusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Melbourne City
Vissel Kobe2 - 1
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe4 - 0
Tokyo Verdy
Shanghai Port0 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 0
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe1 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Yokohama F. Marinos
SC Sagamihara1 - 1
Vissel Kobe
Cerezo Osaka1 - 1
Vissel KobeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urawa Red Diamonds
#11#20#30#41#55#60#70
Vissel Kobe
#10#20#30#40#57#60#70
Kyoto Sanga
Sanfrecce Hiroshima
Machida Zelvia
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Shonan Bellmare