Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 12/04/2026

Villarreal B
4 - 0

Algeciras
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal BChỉ sốAlgeciras
105Chỉ số 23119
1Chỉ số 31
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2445
5Chỉ số 227
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-2122363362815261030
Đội hình xuất phát

R.Gómez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.budesca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.I.Valou#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Spatz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Jmili#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Macià#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Thiam#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Joselillo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Eto'o#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

albert garcia#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

albert garcia#24

albert garcia#4
albert garcia#21
albert garcia#16

albert garcia#11
albert garcia#25
albert garcia#14
albert garcia#33

albert garcia#19
albert garcia#38
Algeciras
Sơ đồ 4-5-11221615319207101121
Đội hình xuất phát

Ivan moreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ángel Gómez Fernández#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ruiz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Obeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Álamo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Garrido#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.García#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.García#2
J.García#23

J.García#14

J.García#6

J.García#9

J.García#13

J.García#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Algeciras0 - 0
Villarreal B
Villarreal B0 - 3
Algeciras
Algeciras1 - 1
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
Algeciras
Algeciras2 - 1
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
UD Marbella0 - 1
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Sabadell
Antequera CF0 - 1
Villarreal B
Villarreal B2 - 2
Juventud Torremolinos CF
Teruel1 - 0
Villarreal B
Villarreal B2 - 0
Eldense
Villarreal B1 - 1
Real Murcia
Real Betis B1 - 4
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Tianjin Jinmen Tiger
Gimnastic de Tarragona0 - 1
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Algeciras0 - 0
UD Ibiza
CE Europa0 - 3
Algeciras
Algeciras1 - 0
Gimnastic de Tarragona
AD Alcorcon0 - 0
Algeciras
Antequera CF2 - 0
Algeciras
Sabadell3 - 1
Algeciras
Algeciras0 - 0
Teruel
UD Marbella4 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Juventud Torremolinos CF
Algeciras1 - 1
EldenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal B
#14#21#30#41#51#60#70
Algeciras
#10#20#30#41#57#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B
FC Cartagena
Hercules
SD Tarazona
Atletico Sanluqueno
Sevilla Atletico