Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 02/03/2026

Villarreal B
1 - 1

Real Murcia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal BChỉ sốReal Murcia
2Chỉ số 34
158Chỉ số 23148
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
49Chỉ số 2551
10Chỉ số 220
98Chỉ số 2486
0Chỉ số 41
4Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-21246336828262430
Đội hình xuất phát

R.Gómez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.budesca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sierra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Spatz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Jmili#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Diatta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Macià#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Joselillo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
a.arguigue#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

albert garcia#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
albert garcia#35

albert garcia#11

albert garcia#10
albert garcia#33
albert garcia#16
albert garcia#21
albert garcia#15

albert garcia#23

albert garcia#22

albert garcia#19
Real Murcia
Sơ đồ 4-2-3-1124631512720923
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Garcia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alberto gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Romero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Gil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
palmberg pedro joao#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Narro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Zenitagoia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

pedro benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.F.Bosilj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.F.Bosilj#16

D.F.Bosilj#18
D.F.Bosilj#34

D.F.Bosilj#13

D.F.Bosilj#8

D.F.Bosilj#14

D.F.Bosilj#22

D.F.Bosilj#19

D.F.Bosilj#10

D.F.Bosilj#21

D.F.Bosilj#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Murcia1 - 1
Villarreal B
Real Murcia1 - 0
Villarreal B
Villarreal B0 - 1
Real Murcia
Real Murcia3 - 1
Villarreal B
Real Murcia0 - 0
Villarreal B
Villarreal B2 - 0
Real Murcia
Real Murcia3 - 1
Villarreal B
Real Murcia2 - 2
Villarreal B
Villarreal B2 - 1
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Real Betis B1 - 4
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Tianjin Jinmen Tiger
Gimnastic de Tarragona0 - 1
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
SD Tarazona
Atletico de Madrid B1 - 1
Villarreal B
Villarreal B1 - 0
FC Cartagena
Sevilla Atletico0 - 0
Villarreal B
Villarreal B3 - 1
UD Marbella
Algeciras0 - 0
Villarreal B
UD Ibiza0 - 0
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Real Murcia1 - 2
FC Cartagena
AD Alcorcon1 - 0
Real Murcia
Real Murcia3 - 3
Daejeon Hana Citizen
Teruel0 - 0
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
Algeciras
UD Ibiza2 - 0
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
Hercules
Atletico Sanluqueno0 - 2
Real Murcia
UCAM Murcia3 - 2
Real Murcia
Real Murcia3 - 1
CE EuropaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal B
#11#21#30#42#55#60#70
Real Murcia
#11#21#31#44#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Eldense
Antequera CF
Juventud Torremolinos CF