Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 05/04/2026

Algeciras
0 - 0

UD Ibiza
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgecirasChỉ sốUD Ibiza
2Chỉ số 226
44Chỉ số 2455
84Chỉ số 2377
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
4Chỉ số 32
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeciras
Sơ đồ 4-4-2122816111720247219
Đội hình xuất phát

Ivan moreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ángel Gómez Fernández#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Avilés#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Álamo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

oscar castro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.García#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
l.manin#32
l.manin#23
l.manin#27
l.manin#30
l.manin#19

l.manin#14

l.manin#5

l.manin#10

l.manin#13
l.manin#2
UD Ibiza
Sơ đồ 4-4-2124212272412141019
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.MonjonellTorras#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kembo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Solà#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bebé#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Valls#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.G.Hidalgo#12 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Nsukula#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

e.javier#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.javier#3
e.javier#25

e.javier#16

e.javier#13

e.javier#17

e.javier#18

e.javier#28

e.javier#5

e.javier#6
e.javier#8
e.javier#9

e.javier#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Ibiza3 - 0
Algeciras
Algeciras0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Algeciras
UD Ibiza2 - 2
Algeciras
Algeciras0 - 0
UD Ibiza
Algeciras0 - 1
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
CE Europa0 - 3
Algeciras
Algeciras1 - 0
Gimnastic de Tarragona
AD Alcorcon0 - 0
Algeciras
Antequera CF2 - 0
Algeciras
Sabadell3 - 1
Algeciras
Algeciras0 - 0
Teruel
UD Marbella4 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Juventud Torremolinos CF
Algeciras1 - 1
Eldense
Real Murcia0 - 2
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
UD Ibiza2 - 2
AD Alcorcon
Eldense3 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
UD Marbella
Antequera CF0 - 3
UD Ibiza
UD Ibiza1 - 0
SD Tarazona
Teruel1 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
Sabadell
Real Betis B3 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
Atletico de Madrid B
Gimnastic de Tarragona1 - 0
UD IbizaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeciras
#10#20#30#44#55#60#70
UD Ibiza
#10#20#30#42#56#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Villarreal B
FC Cartagena
Hercules
Atletico Sanluqueno
Sevilla Atletico