Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 12/03/2026

Antequera CF
2 - 0

Algeciras
Thống kê
Thống kê trận đấu
Antequera CFChỉ sốAlgeciras
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
7Chỉ số 229
73Chỉ số 2462
1Chỉ số 32
123Chỉ số 23103
1Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Antequera CF
Sơ đồ 5-4-113154202121023171124
Đội hình xuất phát
d.alcover#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gimenez raul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.B.Lorenzo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Aspra#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Antón#2 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Martí#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Gutierrez luismi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
rafael acena diz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Parra#17 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Siddiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Enebeli ilahude destiny#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Enebeli ilahude destiny#14

Enebeli ilahude destiny#7
Enebeli ilahude destiny#21

Enebeli ilahude destiny#9

Enebeli ilahude destiny#6

Enebeli ilahude destiny#1
Enebeli ilahude destiny#16
Enebeli ilahude destiny#26

Enebeli ilahude destiny#3
Enebeli ilahude destiny#18
Algeciras
Sơ đồ 4-5-111661132481019179
Đội hình xuất phát

Ivan moreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ángel Gómez Fernández#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alvaro mayorga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

oscar castro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Garrido#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
I.Obeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Avilés#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.manin#15
l.manin#23

l.manin#7

l.manin#14

l.manin#21

l.manin#13

l.manin#20

l.manin#22
l.manin#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Algeciras1 - 0
Antequera CF
Antequera CF1 - 3
Algeciras
Algeciras1 - 1
Antequera CF
Algeciras2 - 3
Antequera CF
Antequera CF0 - 1
Algeciras
Antequera CF2 - 0
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antequera CF
Antequera CF0 - 3
UD Ibiza
Gimnastic de Tarragona0 - 1
Antequera CF
Antequera CF0 - 2
CE Europa
Hercules0 - 1
Antequera CF
UD Marbella0 - 1
Antequera CF
Antequera CF2 - 0
Atletico Sanluqueno
AD Alcorcon2 - 1
Antequera CF
Antequera CF2 - 4
Atletico de Madrid B
Teruel0 - 1
Antequera CF
Antequera CF4 - 2
Gimnastic de TarragonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Sabadell3 - 1
Algeciras
Algeciras0 - 0
Teruel
UD Marbella4 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Juventud Torremolinos CF
Algeciras1 - 1
Eldense
Real Murcia0 - 2
Algeciras
Algeciras2 - 0
Real Betis B
SD Tarazona2 - 2
Algeciras
Algeciras3 - 0
Sevilla Atletico
Algeciras0 - 0
Villarreal BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antequera CF
#12#22#31#41#54#60#70
Algeciras
#10#20#30#42#54#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
FC Cartagena