Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 01/02/2025

Algeciras
1 - 4

Real Madrid Castilla
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgecirasChỉ sốReal Madrid Castilla
7Chỉ số 28
0Chỉ số 81
2Chỉ số 217
1Chỉ số 32
46Chỉ số 2449
3Chỉ số 225
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeciras
Sơ đồ 4-2-3-1132042232119108237
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Spatz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Aleix Coch#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.merchan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
neco celorio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Illesca#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Esteban#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.J.J.Gomez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

r.escudero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
r.escudero#27

r.escudero#17

r.escudero#14

r.escudero#18
r.escudero#9

r.escudero#5
r.escudero#15

r.escudero#31

r.escudero#11
r.escudero#1
Real Madrid Castilla
Sơ đồ 3-5-22529141522276823117
Đội hình xuất phát

M.D.Luis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mario rivas#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ramon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Ribes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Jimenez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
pol fortuny#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
chema#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
angel manuel moran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Enriquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Alonso#11 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.García#37

G.García#17

G.García#4
G.García#35

G.García#13
G.García#40

G.García#20
G.García#16

G.García#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Madrid Castilla1 - 1
Algeciras
Algeciras3 - 0
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 2
Algeciras
Algeciras0 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 0
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Sevilla Atletico1 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 0
CF Intercity
Atletico de Madrid B1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 1
Antequera CF
UD Ibiza0 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Yeclano Deportivo
Atletico Sanluqueno2 - 2
Algeciras
AD Alcorcon1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 1
Real Murcia
Recreativo Huelva3 - 2
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 2
Villarreal B
Real Betis B1 - 3
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 0
CD Alcoyano
AD Ceuta2 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 1
Recreativo Huelva
Real Murcia3 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla6 - 0
Merida AD
Fuenlabrada2 - 2
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 2
Antequera CF
Real Madrid Castilla5 - 0
CF IntercityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeciras
#11#20#30#41#57#60#70
Real Madrid Castilla
#14#20#30#42#58#60#70
Hercules
UD Marbella
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta