UEFA Champions League01:00 ngày 09/07/2025

Víkingur Gøta
2 - 3

Lincoln Red Imps FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Víkingur GøtaChỉ sốLincoln Red Imps FC
67Chỉ số 2443
5Chỉ số 2212
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 40
83Chỉ số 2357
6Chỉ số 27
1Chỉ số 81
5Chỉ số 217
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Víkingur Gøta
Sơ đồ 4-3-3154181422103017237
Đội hình xuất phát

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Skala#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Svensson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Olsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Radosavljevic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Kallsberg#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Johansen#29
J.Johansen#25
J.Johansen#24

J.Johansen#9
J.Johansen#13
J.Johansen#99
J.Johansen#19

J.Johansen#6
J.Johansen#16

J.Johansen#11
J.Johansen#15
Lincoln Red Imps FC
Sơ đồ 4-3-3118152232062170109
Đội hình xuất phát

N.G.Santana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.García#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Muñoz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Torrilla#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Rutjens#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Britto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Lopes#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Nano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Villacañas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.D.Barr#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Gómez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Gómez#23

K.Gómez#16

K.Gómez#7
K.Gómez#27

K.Gómez#13
K.Gómez#29
K.Gómez#71

K.Gómez#4

K.Gómez#8

K.Gómez#2
K.Gómez#17
K.Gómez#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 1
KI Klaksvik
Víkingur Gøta2 - 1
Toftir B68
NSI Runavik1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 0
Toftir B68
TB/FCS/Royn0 - 3
Víkingur Gøta
HB Torshavn2 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
FC Suduroy
Toftir B680 - 2
Víkingur Gøta
EB Streymur1 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 1
HB TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lincoln Red Imps FC
Manchester 62 FC0 - 2
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC1 - 0
Brunos Magpie
Lincoln Red Imps FC3 - 0
Lions Gibraltar
College Europa0 - 4
Lincoln Red Imps FC
St Joseph's FC0 - 1
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC4 - 1
Glacis United FC
College 1975 FC0 - 2
Lincoln Red Imps FC
Brunos Magpie2 - 1
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC1 - 2
Lions Gibraltar
Lincoln Red Imps FC3 - 0
Mons Calpe SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Víkingur Gøta
#12#22#31#42#57#60#70
Lincoln Red Imps FC
#13#23#30#43#58#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax