German 3.Liga18:30 ngày 17/05/2025

VfB Stuttgart II
1 - 1

Rot-Weiss Essen
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfB Stuttgart IIChỉ sốRot-Weiss Essen
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
4Chỉ số 225
2Chỉ số 34
55Chỉ số 2458
64Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
VfB Stuttgart II
Sơ đồ 4-4-21462916213049104426
Đội hình xuất phát

D.Seimen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gluck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Groiss#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Nothnagel#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Meyer#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hofmann#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Sessa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M. Catovic#49 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Ulrich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sankoh#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Diehl#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Diehl#27
J.Diehl#2
J.Diehl#11
J.Diehl#33

J.Diehl#8

J.Diehl#46
J.Diehl#37

J.Diehl#9
J.Diehl#24
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 4-2-3-135234331428530262427
Đội hình xuất phát

F.Wienand#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kraulich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Brumme#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Gjasula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Owusu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Müsel#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Mizuta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Martinovic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Martinovic#39

D.Martinovic#3

D.Martinovic#19

D.Martinovic#1
D.Martinovic#11

D.Martinovic#18

D.Martinovic#29

D.Martinovic#2

D.Martinovic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart II
Borussia Dortmund II0 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 1
Alemannia Aachen
Waldhof Mannheim0 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II1 - 1
SC Verl
Unterhaching2 - 2
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II1 - 2
FC Viktoria Köln
Erzgebirge Aue2 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 1
SV Sandhausen
1. FC Saarbrücken0 - 2
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II1 - 2
VfL OsnabrückĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen3 - 1
VfL Osnabrück
TSV 1860 München1 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 3
1. FC Saarbrücken
SV Sandhausen0 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen4 - 2
Erzgebirge Aue
Energie Cottbus0 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 1
Hansa Rostock
SC Verl3 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
Dynamo Dresden
FC Viktoria Köln1 - 0
Rot-Weiss EssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfB Stuttgart II
#11#21#30#42#56#60#70
Rot-Weiss Essen
#11#21#30#44#55#60#70
Arminia Bielefeld
SV Wehen Wiesbaden
FC Ingolstadt
Hannover 96 Am