German 3.Liga19:00 ngày 12/04/2025

Rot-Weiss Essen
4 - 2

Erzgebirge Aue
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rot-Weiss EssenChỉ sốErzgebirge Aue
98Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 227
55Chỉ số 2462
1Chỉ số 31
1Chỉ số 80
4Chỉ số 212
2Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 3-4-1-212343322851462411
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Kraulich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Eitschberger#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Gjasula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Brumme#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Arslan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Mizuta#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Safi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Safi#8

R.Safi#16

R.Safi#27

R.Safi#26

R.Safi#30

R.Safi#19

R.Safi#3

R.Safi#35

R.Safi#25
Erzgebirge Aue
Sơ đồ 4-2-3-112124132630203910714
Đội hình xuất phát

M.Männel#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Burghardt#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nkansah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Majetschak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jakob#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Loune#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Fabisch#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Schmid#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pepic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Seitz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Tashchy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tashchy#11

B.Tashchy#34
B.Tashchy#9

B.Tashchy#17

B.Tashchy#19
B.Tashchy#18

B.Tashchy#25
B.Tashchy#28
B.Tashchy#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erzgebirge Aue2 - 1
Rot-Weiss Essen
Erzgebirge Aue2 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 1
Erzgebirge Aue
Rot-Weiss Essen2 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 5
Erzgebirge AueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Energie Cottbus0 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 1
Hansa Rostock
SC Verl3 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
Dynamo Dresden
FC Viktoria Köln1 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 0
Waldhof Mannheim
Borussia Dortmund II0 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 0
FC Ingolstadt
SV Wehen Wiesbaden1 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
UnterhachingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzgebirge Aue
1. FC Saarbrücken2 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
VfB Stuttgart II
Energie Cottbus1 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 1
Waldhof Mannheim
Hansa Rostock4 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
FC Viktoria Köln
SV Wehen Wiesbaden0 - 2
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue1 - 0
Unterhaching
Arminia Bielefeld2 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue1 - 1
Alemannia AachenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rot-Weiss Essen
#14#22#30#41#52#60#70
Erzgebirge Aue
#12#21#30#42#57#60#70
TSV 1860 München
VfL Osnabrück
Hannover 96 Am
SV Sandhausen