German 3.Liga00:00 ngày 09/04/2025

VfB Stuttgart II
1 - 2

FC Viktoria Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfB Stuttgart IIChỉ sốFC Viktoria Köln
4Chỉ số 28
1Chỉ số 212
54Chỉ số 2546
52Chỉ số 2447
96Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
VfB Stuttgart II
Sơ đồ 3-4-2-11620292103049112744
Đội hình xuất phát

D.Seimen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Groiss#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Reichardt#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Nothnagel#29 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
K.Amaniampong#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Ulrich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Sessa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M. Catovic#49 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Boakye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Jarzinho Ataide Adriano de Nascimento Malanga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Sankoh#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sankoh#9

M.Sankoh#35
M.Sankoh#39
M.Sankoh#33

M.Sankoh#8

M.Sankoh#13

M.Sankoh#46

M.Sankoh#4
M.Sankoh#37
FC Viktoria Köln
Sơ đồ 4-2-3-1173523314213083722
Đội hình xuất phát

Dudu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Handle#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Keita#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dietz#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Sticker#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Lofolomo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Eisenhuth#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Guler#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Bogicevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.May#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Mala#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Mala#3

S.Mala#16

S.Mala#15

S.Mala#9

S.Mala#5

S.Mala#6

S.Mala#24

S.Mala#11

S.Mala#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart II
Erzgebirge Aue2 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 1
SV Sandhausen
1. FC Saarbrücken0 - 2
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II1 - 2
VfL Osnabrück
VfB Stuttgart II2 - 1
Hannover 96 Am
Arminia Bielefeld4 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 0
Energie Cottbus
FC Ingolstadt1 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 1
Dynamo Dresden
SV Wehen Wiesbaden2 - 0
VfB Stuttgart IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln3 - 1
Unterhaching
FC Ingolstadt3 - 1
FC Viktoria Köln
Borussia Monchengladbach2 - 0
FC Viktoria Köln
Borussia Dortmund II1 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 0
Rot-Weiss Essen
Erzgebirge Aue2 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 2
1. FC Saarbrücken
SC Verl1 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln3 - 1
Alemannia Aachen
Hansa Rostock1 - 1
FC Viktoria KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfB Stuttgart II
#11#21#30#42#54#60#70
FC Viktoria Köln
#12#21#30#42#58#60#70
TSV 1860 München
Waldhof Mannheim