German 3.Liga19:00 ngày 19/04/2025

SV Sandhausen
0 - 2

Rot-Weiss Essen
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV SandhausenChỉ sốRot-Weiss Essen
54Chỉ số 2458
0Chỉ số 212
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
116Chỉ số 23107
1Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Sandhausen
Sơ đồ 3-4-3126231921203117287
Đội hình xuất phát

N. Rehnen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Girdvainis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Lorch#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Lang#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Zander#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Schikora#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
L.Simnica#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Weik#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Otto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D. Baumann#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

s.fehler#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.fehler#8

s.fehler#12

s.fehler#24

s.fehler#11

s.fehler#13

s.fehler#16

s.fehler#18

s.fehler#36

s.fehler#27
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 5-4-112234331428524611
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Eitschberger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Kraulich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Brumme#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Gjasula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Mizuta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Arslan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Safi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Safi#25

R.Safi#8

R.Safi#27

R.Safi#26

R.Safi#30
R.Safi#39

R.Safi#19

R.Safi#3

R.Safi#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rot-Weiss Essen1 - 1
SV Sandhausen
SV Sandhausen2 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 2
SV SandhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Sandhausen
Alemannia Aachen2 - 1
SV Sandhausen
TSV 1860 München2 - 0
SV Sandhausen
SV Sandhausen1 - 3
SC Verl
VfB Stuttgart II2 - 1
SV Sandhausen
SV Sandhausen0 - 1
Energie Cottbus
Waldhof Mannheim3 - 2
SV Sandhausen
SV Sandhausen2 - 2
Unterhaching
FC Ingolstadt2 - 1
SV Sandhausen
SV Sandhausen0 - 1
SV Wehen Wiesbaden
Borussia Dortmund II1 - 0
SV SandhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen4 - 2
Erzgebirge Aue
Energie Cottbus0 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 1
Hansa Rostock
SC Verl3 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
Dynamo Dresden
FC Viktoria Köln1 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 0
Waldhof Mannheim
Borussia Dortmund II0 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 0
FC Ingolstadt
SV Wehen Wiesbaden1 - 3
Rot-Weiss EssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Sandhausen
#10#20#31#44#54#60#70
Rot-Weiss Essen
#12#22#30#42#56#60#70
Arminia Bielefeld
1. FC Saarbrücken
VfL Osnabrück
Hannover 96 Am