French Ligue 301:30 ngày 14/03/2026

Versailles 78
1 - 0

Bresse Péronnas 01
Thống kê
Thống kê trận đấu
Versailles 78Chỉ sốBresse Péronnas 01
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
70Chỉ số 2454
10Chỉ số 23
69Chỉ số 2361
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Versailles 78
Sơ đồ 3-4-330225292146112497
Đội hình xuất phát
N.Yavorsky#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Djamal Moussadek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Calvet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Djibril Khouma#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Jeremi·Santini#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Basque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T·Renaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.BenBrahim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ali Ouchen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Odzoumo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Shelton Guillaume#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Shelton Guillaume#20

Shelton Guillaume#23

Shelton Guillaume#17

Shelton Guillaume#12
Shelton Guillaume#27
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 3-5-21627529251028213920
Đội hình xuất phát
A. Mazuy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Romain Muro#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Q.Lacour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Magassouba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Laspalles#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Meyer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Slimani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Bodmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Cheikh Ahmed Tidiane Koite#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Besic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ibrahim cisse#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ibrahim cisse#18

Ibrahim cisse#6
Ibrahim cisse#30
Ibrahim cisse#13
Ibrahim cisse#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bresse Péronnas 010 - 1
Versailles 78
Versailles 783 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Versailles 78
Bresse Péronnas 013 - 1
Versailles 78
Versailles 782 - 0
Bresse Péronnas 01Đối chiếu
Phong độ gần đây của Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole2 - 2
Versailles 78
Versailles 783 - 0
Aubagne
Concarneau0 - 2
Versailles 78
Villefranche1 - 0
Versailles 78
Versailles 782 - 1
Caen
Paris 13 Atletico1 - 3
Versailles 78
Versailles 781 - 3
FC Rouen
US Orléans2 - 0
Versailles 78
Versailles 780 - 3
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux1 - 3
Versailles 78Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 013 - 1
FC Rouen
Quevilly Rouen Métropole2 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 3
US Orléans
Aubagne1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Concarneau0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
Chateauroux
Valenciennes3 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 6
Marseille
Villefranche0 - 1
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Versailles 78
#11#20#30#43#510#60#70
Bresse Péronnas 01
#10#20#30#41#53#60#70
Dijon
Sochaux
Fleury Merogis U.S.
Stade Briochin