Danish 1st Division19:00 ngày 12/04/2025

Vendsyssel
0 - 0

Roskilde
Thống kê
Thống kê trận đấu
VendsysselChỉ sốRoskilde
4Chỉ số 33
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
77Chỉ số 2388
54Chỉ số 2443
11Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Vendsyssel
Sơ đồ 5-4-11798732182022106
Đội hình xuất phát

Lasse·Schulz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jensen#7 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

L.Steffensen#9 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Okosun#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Lauritsen#73 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.J.Mortensen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Z.Dalügge#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Nikolov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Thellufsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kaastrup#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Borsting#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Borsting#49

F.Borsting#23
F.Borsting#30
F.Borsting#31

F.Borsting#5
F.Borsting#47

F.Borsting#17

F.Borsting#27
F.Borsting#19
Roskilde
Sơ đồ 3-4-31261442188372715
Đội hình xuất phát

F.A.Schram#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Lysholm#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Kasper Nyegaard#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Oliver Skolnik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Andersen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Maarup#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kristensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Oliver Astradsson Juul Jensen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nielsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Anders·Faester#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Taranis#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Taranis#9

A.Taranis#11
A.Taranis#25

A.Taranis#34
A.Taranis#22
A.Taranis#30
A.Taranis#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roskilde3 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel3 - 0
Roskilde
Roskilde1 - 3
Vendsyssel
Vendsyssel2 - 0
Roskilde
Roskilde2 - 0
Vendsyssel
Roskilde2 - 2
Vendsyssel
Vendsyssel2 - 0
Roskilde
Roskilde0 - 2
Vendsyssel
Roskilde0 - 0
Vendsyssel
Vendsyssel2 - 2
RoskildeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vendsyssel
Herfolge Boldklub Koge0 - 0
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 0
Hillerod Fodbold
Vendsyssel0 - 1
Fredericia
Roskilde3 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 1
Sandnes Ulf
Vendsyssel3 - 4
AC Horsens
Hobro1 - 0
Vendsyssel
Kolding FC2 - 0
Vendsyssel
Aguilas Doradas0 - 2
Vendsyssel
Randers FC1 - 1
VendsysselĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roskilde
Roskilde2 - 3
Boldklubben af 1893
Hobro1 - 1
Roskilde
Herfolge Boldklub Koge2 - 1
Roskilde
Roskilde3 - 1
Vendsyssel
Roskilde1 - 2
Hillerod Fodbold
AC Horsens1 - 2
Roskilde
Helsingor1 - 3
Roskilde
Roskilde2 - 1
Fredericia
BK Frem0 - 1
Roskilde
Fremad Amager0 - 1
RoskildeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vendsyssel
#10#20#30#42#54#60#70
Roskilde
#10#20#30#43#55#60#70
Odense BK
Hvidovre IF
Esbjerg