Danish 1st Division01:00 ngày 15/03/2025

Hillerod Fodbold
1 - 1

Boldklubben af 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hillerod FodboldChỉ sốBoldklubben af 1893
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
127Chỉ số 23107
52Chỉ số 2451
0Chỉ số 32
14Chỉ số 2212
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Hillerod Fodbold
Sơ đồ 3-4-2-112174361258179
Đội hình xuất phát

A.Kappenberger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Enghardt#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Witt#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Arndal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Allen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.D.Grandt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.B.Schmidt#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Bøje-Larsen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Arndal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Justinussen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Etim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Etim#23

M.Etim#10
M.Etim#14
M.Etim#26

M.Etim#27

M.Etim#22
M.Etim#25

M.Etim#34

M.Etim#11
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-3-312282031868291110
Đội hình xuất phát

A.Vaporakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Christensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Geertsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Isaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Mouritz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

S.Koch#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Nnamani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O. Addo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O. Addo#17
O. Addo#16

O. Addo#24
O. Addo#32

O. Addo#7

O. Addo#30
O. Addo#21

O. Addo#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boldklubben af 18930 - 0
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18931 - 3
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold4 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 1
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18930 - 3
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 1
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18930 - 0
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold3 - 2
Boldklubben af 1893
Hillerod Fodbold2 - 0
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hillerod Fodbold
Fredericia0 - 2
Hillerod Fodbold
Roskilde1 - 2
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 1
Odense BK
Stabaek3 - 3
Hillerod Fodbold
Silkeborg2 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold3 - 2
Helsingborgs
Hillerod Fodbold1 - 2
Naestved
Kalmar1 - 1
Hillerod Fodbold
Sonderjyske1 - 3
Hillerod Fodbold
Hansa Rostock2 - 1
Hillerod FodboldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18934 - 2
Hvidovre IF
Boldklubben af 18931 - 2
Bronshoj
GAIS0 - 2
Boldklubben af 1893
Viborg2 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18935 - 0
FA 2000
Hacken4 - 2
Boldklubben af 1893
Vejle1 - 0
Boldklubben af 1893
Nordsjaelland5 - 1
Boldklubben af 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hillerod Fodbold
#11#21#30#40#57#60#70
Boldklubben af 1893
#11#21#30#41#53#60#70
AC Horsens
Esbjerg
Hobro
Vendsyssel