Danish 1st Division01:00 ngày 29/03/2025

Vendsyssel
0 - 0

Hillerod Fodbold
Thống kê
Thống kê trận đấu
VendsysselChỉ sốHillerod Fodbold
44Chỉ số 2423
10Chỉ số 226
33Chỉ số 2567
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
77Chỉ số 23110
1Chỉ số 33
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vendsyssel
Sơ đồ 3-4-2-11487362220291018
Đội hình xuất phát

Lasse·Schulz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Lassen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Okosun#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Lauritsen#73 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Borsting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Thellufsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Nikolov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.J.Mortensen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Steffensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Kaastrup#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Z.Dalügge#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Dalügge#49
Z.Dalügge#31

Z.Dalügge#3

Z.Dalügge#5
Z.Dalügge#47

Z.Dalügge#17

Z.Dalügge#27

Z.Dalügge#23
Z.Dalügge#30
Hillerod Fodbold
Sơ đồ 3-4-2-1125743634228119
Đội hình xuất phát

A.Kappenberger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Glindtvad#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Witt#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Arndal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Allen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.D.Grandt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Alicino#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Jalaei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Arndal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Larsen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Etim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Etim#29
M.Etim#26

M.Etim#27
M.Etim#16
M.Etim#14

M.Etim#17
M.Etim#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hillerod Fodbold2 - 2
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 3
Hillerod Fodbold
Vendsyssel4 - 4
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold2 - 0
Vendsyssel
Hillerod Fodbold2 - 0
Vendsyssel
Vendsyssel5 - 1
Hillerod FodboldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vendsyssel
Vendsyssel0 - 1
Fredericia
Roskilde3 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel0 - 1
Sandnes Ulf
Vendsyssel3 - 4
AC Horsens
Hobro1 - 0
Vendsyssel
Kolding FC2 - 0
Vendsyssel
Aguilas Doradas0 - 2
Vendsyssel
Randers FC1 - 1
Vendsyssel
Vendsyssel3 - 1
Thisted FC
Vendsyssel2 - 0
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 1
Boldklubben af 1893
Fredericia0 - 2
Hillerod Fodbold
Roskilde1 - 2
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 1
Odense BK
Stabaek3 - 3
Hillerod Fodbold
Silkeborg2 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold3 - 2
Helsingborgs
Hillerod Fodbold1 - 2
Naestved
Kalmar1 - 1
Hillerod Fodbold
Sonderjyske1 - 3
Hillerod FodboldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vendsyssel
#10#20#30#41#57#60#70
Hillerod Fodbold
#10#20#30#42#55#60#70
Hvidovre IF
Herfolge Boldklub Koge