Danish 1st Division20:00 ngày 17/04/2025

Boldklubben af 1893
1 - 0

Hillerod Fodbold
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boldklubben af 1893Chỉ sốHillerod Fodbold
6Chỉ số 227
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 32
6Chỉ số 213
46Chỉ số 2443
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-112282031667301815
Đội hình xuất phát

A.Vaporakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Christensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Geertsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Blidegn#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Daghim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Hammershøj-Mistrati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Isaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bjork#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bjork#10

C.Bjork#4

C.Bjork#24

C.Bjork#11
C.Bjork#17
C.Bjork#21

C.Bjork#5

C.Bjork#13

C.Bjork#27
Hillerod Fodbold
Sơ đồ 3-4-2-11257213346278179
Đội hình xuất phát

A.Kappenberger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Glindtvad#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Witt#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Enghardt#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Allen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Alicino#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.D.Grandt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Johansen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Arndal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Justinussen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Etim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Etim#23

M.Etim#10

M.Etim#12
M.Etim#16

M.Etim#2

M.Etim#22

M.Etim#11

M.Etim#4
M.Etim#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hillerod Fodbold1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 0
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18931 - 3
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold4 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 1
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18930 - 3
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 1
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18930 - 0
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold3 - 2
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Hobro0 - 0
Boldklubben af 1893
Roskilde2 - 3
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Boldklubben af 18930 - 1
Ishoj IF
Hillerod Fodbold1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18934 - 2
Hvidovre IF
Boldklubben af 18931 - 2
Bronshoj
GAIS0 - 2
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hillerod Fodbold
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold2 - 0
Hobro
Vendsyssel0 - 0
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 1
Boldklubben af 1893
Fredericia0 - 2
Hillerod Fodbold
Roskilde1 - 2
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 1
Odense BK
Stabaek3 - 3
Hillerod Fodbold
Silkeborg2 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold3 - 2
HelsingborgsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boldklubben af 1893
#11#20#30#43#56#60#70
Hillerod Fodbold
#10#20#30#42#55#60#70
AC Horsens
Esbjerg