Brazilian Campeonato Carioca A03:45 ngày 02/03/2025

Vasco da Gama Saf - RJ
0 - 1

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vasco da Gama Saf - RJChỉ sốFlamengo - RJ
85Chỉ số 23100
5Chỉ số 32
28Chỉ số 2456
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
7Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Vasco da Gama Saf - RJ
Sơ đồ 4-3-31963843685258779911
Đội hình xuất phát

L.Jardim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Henrique#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Freitas#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Piton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Carvalho#85 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Moura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jair#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Rayan Rocha#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Vegetti#99 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

P.Coutinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Coutinho#20

P.Coutinho#30

P.Coutinho#17

P.Coutinho#10

P.Coutinho#4

P.Coutinho#15

P.Coutinho#26

P.Coutinho#45

P.Coutinho#13

P.Coutinho#2

P.Coutinho#29

P.Coutinho#90
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1143342585010727
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wesley#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Varela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Gerson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

G.Plata#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Araújo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Henrique#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Henrique#72

B.Henrique#57
B.Henrique#64
B.Henrique#61

B.Henrique#18
B.Henrique#76

B.Henrique#29

B.Henrique#20

B.Henrique#52

B.Henrique#6

B.Henrique#25

B.Henrique#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 6
Flamengo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 4
Flamengo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 2
Vasco da Gama Saf - RJ
Flamengo - RJ0 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Vasco da Gama Saf - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Uniao Rondonopolis MT0 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Sampaio Correa (RJ)0 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 2
Fluminense - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 2
Volta Redonda
CFRJ Marica RJ0 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ4 - 1
Portuguesa Carioca
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 0
Madureira
Boavista S.C.1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ5 - 0
CFRJ Marica RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Portuguesa Carioca0 - 5
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ1 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Volta Redonda0 - 2
Flamengo - RJ
Bangu Atletico Club0 - 5
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 2
Nova IguacuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vasco da Gama Saf - RJ
#10#20#30#45#52#60#70
Flamengo - RJ
#11#20#30#42#55#60#70