Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 24/08/2025

Vard Haugesund
1 - 1

Notodden FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vard HaugesundChỉ sốNotodden FK
3Chỉ số 32
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 220
89Chỉ số 2456
86Chỉ số 2377
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Vard Haugesund
6121072131911228
Đội hình xuất phát

P.Sørensen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sondre strand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andre lonning#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.L.Lille#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jensen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
halleraker jone jensen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sivert helgesen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Torben·Dvergsdal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bard brandeggen#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Björnebye#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Björnebye#23
T.Björnebye#13
T.Björnebye#18
T.Björnebye#5
T.Björnebye#15
T.Björnebye#4

T.Björnebye#26
T.Björnebye#14
Notodden FK
29212081418103717
Đội hình xuất phát

B.Singh#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.A.S.Jacobsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Klausen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
balder bjerkan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Jorgensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kristoffersen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leo·Kyvik#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
keerat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ullenes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.ulsnes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas holthe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jonas holthe#19
jonas holthe#31
jonas holthe#9
jonas holthe#22

jonas holthe#21
jonas holthe#11
jonas holthe#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Notodden FK2 - 1
Vard Haugesund
Notodden FK4 - 0
Vard Haugesund
Vard Haugesund3 - 1
Notodden FK
Notodden FK5 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund3 - 4
Notodden FK
Notodden FK0 - 0
Vard Haugesund
Vard Haugesund1 - 1
Notodden FK
Notodden FK3 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund3 - 2
Notodden FK
Notodden FK0 - 4
Vard HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vard Haugesund
Brann 22 - 1
Vard Haugesund
Vidar1 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund2 - 2
Treaff
Brattvag2 - 0
Vard Haugesund
Vard Haugesund4 - 4
Lysekloster
Flekkeroy IL2 - 2
Vard Haugesund
Vard Haugesund2 - 4
FK Arendal
Sandvikens1 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund2 - 2
Sandnes Ulf
Treaff1 - 2
Vard HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notodden FK
FK Arendal4 - 1
Notodden FK
Follo6 - 2
Notodden FK
Notodden FK0 - 2
Lysekloster
Sandnes Ulf7 - 0
Notodden FK
Notodden FK1 - 0
Flekkeroy IL
Brattvag3 - 0
Notodden FK
Notodden FK0 - 4
Sandnes Ulf
Treaff1 - 1
Notodden FK
Notodden FK3 - 0
Brann 2
Lysekloster0 - 0
Notodden FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vard Haugesund
#11#21#30#43#54#60#70
Notodden FK
#11#20#30#42#55#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Sotra
Jerv
Eik-Tonsberg
Pors Grenland