Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 29/03/2025

Notodden FK
2 - 1

Vard Haugesund
Thống kê
Thống kê trận đấu
Notodden FKChỉ sốVard Haugesund
1Chỉ số 80
74Chỉ số 2357
0Chỉ số 41
6Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 34
7Chỉ số 219
52Chỉ số 2446
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Notodden FK
2717281861610931
Đội hình xuất phát
Noah hagen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas holthe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.A.S.Jacobsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Jorgensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leo·Kyvik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.larsen#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Hartveit#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keerat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sissoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ullenes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
midtlyng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
midtlyng#7
midtlyng#24
midtlyng#31
midtlyng#22
midtlyng#5
midtlyng#20
midtlyng#11
midtlyng#15

midtlyng#21
Vard Haugesund
210721318191181712
Đội hình xuất phát
Andre lonning#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.L.Lille#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
halleraker jone jensen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sivert helgesen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.arenthauge#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Torben·Dvergsdal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Björnebye#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kajapeland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sondre strand#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

sondre strand#22

sondre strand#6
sondre strand#23
sondre strand#15
sondre strand#5
sondre strand#4
sondre strand#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Notodden FK4 - 0
Vard Haugesund
Vard Haugesund3 - 1
Notodden FK
Notodden FK5 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund3 - 4
Notodden FK
Notodden FK0 - 0
Vard Haugesund
Vard Haugesund1 - 1
Notodden FK
Notodden FK3 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund3 - 2
Notodden FK
Notodden FK0 - 4
Vard Haugesund
Notodden FK2 - 1
Vard HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notodden FK
Ullensaker/Kisa IL1 - 1
Notodden FK
Fram Larvik0 - 2
Notodden FK
Mjondalen IF2 - 1
Notodden FK
Notodden FK1 - 3
Follo
Notodden FK2 - 1
Stromsgodset B
Eik-Tonsberg0 - 0
Notodden FK
Notodden FK1 - 0
Pors Grenland
Odd Grenland4 - 1
Notodden FK
Notodden FK4 - 0
Vard Haugesund
Jerv0 - 0
Notodden FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vard Haugesund
Brann 20 - 4
Vard Haugesund
Lysekloster2 - 2
Vard Haugesund
Sandnes Ulf1 - 2
Vard Haugesund
Bjarg2 - 7
Vard Haugesund
Akra1 - 5
Vard Haugesund
Egersunds IK5 - 2
Vard Haugesund
Sandvikens2 - 3
Vard Haugesund
Notodden FK4 - 0
Vard Haugesund
Vard Haugesund8 - 0
Kvik Halden
FK Arendal3 - 1
Vard HaugesundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Notodden FK
#12#20#30#41#55#60#70
Vard Haugesund
#11#21#31#45#54#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Sotra
Treaff
Brattvag
Flekkeroy IL