Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 31/05/2025

Lysekloster
0 - 0

Notodden FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
LyseklosterChỉ sốNotodden FK
67Chỉ số 2456
3Chỉ số 22
103Chỉ số 23112
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Lysekloster
3017201148324211016
Đội hình xuất phát
j.vagen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tufta#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Marthinussen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fredrikbergslid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.m.aaserud#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jacob bolso#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.marthinussen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thorstein horneland#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dang#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Brudvik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Brudvik#19
S.Brudvik#22
S.Brudvik#11
S.Brudvik#23

S.Brudvik#7

S.Brudvik#5
S.Brudvik#25
S.Brudvik#18
S.Brudvik#26
Notodden FK
617154818169310
Đội hình xuất phát
s.larsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas holthe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
midtlyng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mahmud ahmed#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jone hammerli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Jorgensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leo·Kyvik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hartveit#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sissoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ullenes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keerat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
keerat#27
keerat#7
keerat#24
keerat#19
keerat#22

keerat#21
keerat#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lysekloster
Sandnes Ulf0 - 0
Lysekloster
Treaff2 - 1
Lysekloster
Lysekloster1 - 2
Brattvag
Pors Grenland2 - 1
Lysekloster
Os Turn Fotball3 - 3
Lysekloster
Lysekloster3 - 2
Brann 2
Gneist0 - 2
Lysekloster
Sandvikens2 - 1
Lysekloster
Lysekloster0 - 0
Sotra
Lysekloster1 - 0
HoddĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notodden FK
Notodden FK2 - 3
Jerv
Sandvikens2 - 2
Notodden FK
Notodden FK2 - 1
Pors Grenland
Sotra1 - 3
Notodden FK
Notodden FK1 - 1
FK Arendal
Notodden FK0 - 3
Stabaek
Eik-Tonsberg1 - 1
Notodden FK
Notodden FK2 - 1
Vard Haugesund
Ullensaker/Kisa IL1 - 1
Notodden FK
Fram Larvik0 - 2
Notodden FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lysekloster
#10#20#30#41#53#60#70
Notodden FK
#10#20#30#41#52#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Flekkeroy IL