Finnish Ykkonen22:00 ngày 26/04/2025

Vantaa
5 - 1

Lahden Reipas
Thống kê
Thống kê trận đấu
VantaaChỉ sốLahden Reipas
1Chỉ số 31
8Chỉ số 213
0Chỉ số 81
5Chỉ số 21
45Chỉ số 2555
50Chỉ số 2457
60Chỉ số 2388
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vantaa
1122207429503070141
Đội hình xuất phát
Rahja joose#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskari blommendahl#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olli saksinen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nurmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marin#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kauri koivunen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarmo klen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tatsuki horii#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.konankouakou#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edim uzun#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.muurinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.muurinen#3
t.muurinen#98
t.muurinen#77
t.muurinen#10
t.muurinen#26
t.muurinen#15

t.muurinen#6
t.muurinen#17
t.muurinen#47
Lahden Reipas
13241510182232181911
Đội hình xuất phát
veikka ratto#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel friberg#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Klinga#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kostian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ville kurki#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Nieminen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jesse nieminen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roope niskanen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Paalanen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias riihela#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Traore bacary#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Traore bacary#4
Traore bacary#12
Traore bacary#31
Traore bacary#6
Traore bacary#16
Traore bacary#17
Traore bacary#9
Traore bacary#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
JPS0 - 6
Vantaa
Vantaa2 - 0
EPS Espoo
JaPS4 - 0
Vantaa
IFK Mariehamn0 - 1
Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 0
Vantaa
Vantaa1 - 1
TPV Tampere
HJS Akatemia1 - 0
Vantaa
Inter Turku II2 - 2
Vantaa
Vantaa2 - 2
P-Iirot
Tampere United1 - 3
VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahden Reipas
Lahden Reipas1 - 3
Honka Espoo
Lahden Reipas2 - 1
Lahti
Lahden Reipas2 - 1
Ilves Tampere II
Lahti2 - 0
Lahden Reipas
Jyvaskyla JK4 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas0 - 0
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 1
Lahden Reipas
Atlantis II0 - 6
Lahden Reipas
Lahden Reipas1 - 2
GrIFK Kauniainen
Lahden Reipas2 - 2
Kiffen HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vantaa
#15#21#30#41#55#60#70
Lahden Reipas
#11#21#30#41#51#60#70
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
FC Vaajakoski
HAPK
PPJ Akatemia
MuSa
HPS
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
Atlantis
RoPS Rovaniemi