Finnish Ykkonen19:00 ngày 21/04/2025

JPS
0 - 6

Vantaa
Thống kê
Thống kê trận đấu
JPSChỉ sốVantaa
1Chỉ số 2115
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
0Chỉ số 2213
0Chỉ số 30
27Chỉ số 24110
42Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
Lineup
Đội hình trận đấu
JPS
82751212629429751
Đội hình xuất phát
tony naskali#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
amin medjadji#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel mantila#51 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Janne korolainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Kopperoinen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruben honko#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel arponen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joakim peltoniemi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lenni purokuru#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sami tuohimaa#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.jussilana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.jussilana#14
p.jussilana#20
p.jussilana#11
p.jussilana#22
Vantaa
7098225030294692023
Đội hình xuất phát
o.konankouakou#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.koirikivi#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskari blommendahl#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarmo klen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tatsuki horii#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kauri koivunen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Medo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nyholm#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
olli saksinen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niilo siren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
niilo siren#17
niilo siren#26
niilo siren#10
niilo siren#77
niilo siren#1
niilo siren#7
niilo siren#11
niilo siren#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của JPS
JPS2 - 1
OPS-jp
Oulun Työväen Palloilijat2 - 3
JPS
JPS1 - 8
JS Hercules
JPS2 - 1
Oulun Työväen Palloilijat
OPS-jp1 - 4
JPS
JS Hercules8 - 0
JPS
JPS2 - 2
TP47 Tornio
OPS-jp4 - 3
JPS
JPS2 - 3
Narpes Kraft
Jakobstads Bollklubb0 - 0
JPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
Vantaa2 - 0
EPS Espoo
JaPS4 - 0
Vantaa
IFK Mariehamn0 - 1
Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 0
Vantaa
Vantaa1 - 1
TPV Tampere
HJS Akatemia1 - 0
Vantaa
Inter Turku II2 - 2
Vantaa
Vantaa2 - 2
P-Iirot
Tampere United1 - 3
Vantaa
EBK Espoo1 - 2
VantaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JPS
#10#20#30#40#51#60#70
Vantaa
#16#22#30#40#510#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
Ilves Tampere II
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
OsPa
GBK Kokkola
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
Atlantis
RoPS Rovaniemi