Finland Liiga Cup23:00 ngày 08/02/2025

Vaasa VPS
2 - 1

AC Oulu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vaasa VPSChỉ sốAC Oulu
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
12Chỉ số 226
3Chỉ số 33
53Chỉ số 2438
96Chỉ số 2391
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vaasa VPS
21126204172523341530
Đội hình xuất phát

P.Ahiabu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Marttinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Almen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.ElOuatki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Engström#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mmenie etok#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lindeman#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Niemi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raisanen#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Smyth#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vahtera#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Vahtera#27
J.Vahtera#32

J.Vahtera#22
J.Vahtera#28
J.Vahtera#18

J.Vahtera#11

J.Vahtera#9
J.Vahtera#31
AC Oulu
1322214719591623
Đội hình xuất phát

W.Eskelinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Silas#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Holtta#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

musa jatta#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Jokelainen#14 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Kaukua#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Paananen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pitkanen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rennicks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

otto salmensuu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

santeri silander#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

santeri silander#10
santeri silander#30

santeri silander#21

santeri silander#11

santeri silander#15

santeri silander#20

santeri silander#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Oulu3 - 3
Vaasa VPS
Vaasa VPS1 - 1
AC Oulu
AC Oulu1 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS1 - 1
AC Oulu
Vaasa VPS3 - 0
AC Oulu
AC Oulu0 - 0
Vaasa VPS
AC Oulu2 - 1
Vaasa VPS
AC Oulu1 - 1
Vaasa VPS
AC Oulu0 - 0
Vaasa VPS
Vaasa VPS2 - 1
AC OuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaasa VPS
KuPs2 - 0
Vaasa VPS
Vaasa VPS2 - 0
Jaro
AC Oulu3 - 3
Vaasa VPS
Vaasa VPS0 - 1
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 3
Vaasa VPS
Vaasa VPS0 - 2
Ilves Tampere
SJK Seinajoen1 - 4
Vaasa VPS
Vaasa VPS1 - 1
HJK Helsinki
KuPs3 - 1
Vaasa VPS
Vaasa VPS1 - 3
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
AC Oulu1 - 2
Ilves Tampere
AC Oulu3 - 3
Vaasa VPS
AC Oulu3 - 1
Jaro
AC Oulu1 - 2
IFK Mariehamn
Ekenas IF Fotboll1 - 1
AC Oulu
Gnistan Helsinki1 - 0
AC Oulu
AC Oulu1 - 0
Inter Turku
AC Oulu3 - 0
Lahti
IFK Mariehamn2 - 1
AC Oulu
AC Oulu0 - 1
FC HakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vaasa VPS
#12#21#30#43#57#60#70
AC Oulu
#11#21#30#43#52#60#70
KTP Kotka